Khang Vu Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 焊接材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHANG Vũ MATERIALS
0
进口笔数
114
出口笔数
$0
进口金额
$198.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301245462 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQGSEPP9 |
| 成立日期 | 2023-05-24 |
| 联系地址 | Khu Tự Thôn, Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHANG VŨ MATERIALS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Tự Thôn, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84868554999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831190 | 焊接材料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 722840 | 合金钢锻棒 |
| 720720 | 高碳钢半成品 |
| 721491 | 矩形钢棒 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 114 | $198.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $74.2K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $56.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $53.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Xin Qi Sheng Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 12 | $4.6K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.4K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Autonics VNM Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他塑料制品、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
出口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 焊接材料 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $305 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-29 | 焊接材料 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-04-29 | 焊接材料 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-29 | 焊接材料 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-04-29 | 焊接材料 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-04-29 | 焊接材料 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-29 | 焊接材料 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |