Khang Vu Materials Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 焊接材料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHANG Vũ MATERIALS

0
进口笔数
114
出口笔数
$0
进口金额
$198.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $748 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $283 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $744 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $230 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $850 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $291 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $748 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $283 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $744 · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $230 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $850 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $291 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301245462
企查查编码QVNQGSEPP9
成立日期2023-05-24
联系地址Khu Tự Thôn, Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHANG VŨ MATERIALS
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Tự Thôn, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话+84868554999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
831190焊接材料
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731824非螺纹钢销
741980其他铜制品
722840合金钢锻棒
720720高碳钢半成品
721491矩形钢棒
732090其他钢弹簧

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南114$198.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南62$74.2K自粘塑料片、其他塑料制品
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南14$56.5K其他纸制品、瓦楞纸箱
CAYI Technology Vietnam Co., Ltd.越南14$53.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Xin Qi Sheng Vietnam Technology Co., Ltd.越南12$4.6K其他铝制品、其他塑料制品
Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd.越南4$3.4K电器装置零件、其他塑料制品
Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd.越南2$2.6K其他电路开关装置、其他塑料制品
Fore Shot Vietnam Co., Ltd.越南4$2.4K其他塑料制品、自粘塑料片
Autonics VNM Co., Ltd.越南2$1.3K其他塑料制品、非玻璃化转印纸

近期贸易明细

出口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29焊接材料DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$305
2026-04-29其他铝制品DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$77
2026-04-29焊接材料DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$87
2026-04-29焊接材料DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$44
2026-04-29焊接材料DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$87
2026-04-29其他铝制品DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$77
2026-04-29其他铝制品DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$77
2026-04-29焊接材料DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$87
2026-04-29焊接材料DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$44
2026-04-29焊接材料DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$44

相关企业 · 同类产品

Khang Vu Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →