HS Supply Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 研磨粉/粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HS SUPPLY
4
进口笔数
0
出口笔数
$22.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315875100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4HJX2R |
| 成立日期 | 2019-08-30 |
| 联系地址 | B46 đường số 3 KDC Đại Ngàn, Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HS SUPPLY |
| 企业英文名称 | HS SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B46 đường số 3 KDC Đại Ngàn, Khu phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84918999198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $22.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Fungrich Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.9K | 织物基研磨粉、研磨粉/粒 |
| Jiangxi Golden Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-08 | 研磨粉/粒 | Guangxi Fungrich Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2024-06-08 | 研磨粉/粒 | Guangxi Fungrich Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $256 |
| 2024-06-08 | 研磨粉/粒 | Guangxi Fungrich Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2024-06-08 | 研磨粉/粒 | Guangxi Fungrich Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-03-27 | 金刚石砂轮 | Jiangxi Golden Abrasives Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2024-03-27 | 金刚石砂轮 | Jiangxi Golden Abrasives Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2024-03-27 | 金刚石砂轮 | Jiangxi Golden Abrasives Co., Ltd. | 中国 | $650 |
| 2023-07-27 | 研磨粉/粒 | Guangxi Fungrich Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2023-07-27 | 研磨粉/粒 | Guangxi Fungrich Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2023-05-26 | 研磨粉/粒 | Guangxi Fungrich Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $220 |