BNF Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 471 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BNF
450
进口笔数
471
出口笔数
$12.33M
进口金额
$22.91M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
32
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108705365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQPFDG67 |
| 成立日期 | 2019-04-18 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà MD Complex (tòa VP), số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BNF |
| 企业英文名称 | BNF COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà MD Complex (tòa VP), số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | 02222220129 |
| 邮箱 | info@bnfvietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 520821 | 漂白棉布 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 134 | $3.06M |
| 德国 | 37 | $2.51M |
| 泰国 | 99 | $2.02M |
| 土耳其 | 22 | $1.67M |
| 中国 | 116 | $1.60M |
| 越南 | 36 | $817.3K |
| 斯里兰卡 | 5 | $604.0K |
| 印度 | 2 | $43.4K |
| 日本 | 4 | $13.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 416 | $21.59M |
| 印度 | 41 | $1.19M |
| 泰国 | 1 | $125.2K |
| 韩国 | 14 | $10.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KINGS BRITE COMPANY LTD | 泰国 | 98 | $2.02M | 其他擦亮剂、其他工业用纺织品 |
| Mingyi International Trade Co., Ltd. | 德国 | 27 | $1.94M | 其他擦亮剂 |
| Bliss Tech | 韩国 | 97 | $1.80M | 漂白棉布、陶瓷磨轮 |
| Mingwo International Ltd. | 土耳其 | 20 | $1.67M | 其他擦亮剂 |
| Sun Abrasives | 印度 | 35 | $1.24M | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
| Hermann (Shenzhen) Technology Co., Ltd. | 中国 | 70 | $851.0K | 研磨粉/粒、陶瓷磨轮 |
| A First Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $632.2K | 棉质内裤、女式棉内衣 |
| Dongguan Yundy Foam Co., Ltd. | 中国 | 18 | $394.7K | 聚氨酯泡沫塑料、其他泡沫塑料 |
| Dongguan Mingyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $199.6K | 其他擦亮剂、织物基研磨粉 |
| Hando Trading Corporation | 中国 | 7 | $27.1K | 陶瓷磨轮、氧化铝 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 125 | $12.73M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| V ONE Co., Ltd. | 越南 | 160 | $8.10M | 自粘塑料片、处理纺织物 |
| Siseong India Global Private Ltd. | 印度 | 41 | $1.19M | 织物基研磨粉、其他擦亮剂 |
| Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 35 | $328.7K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Georim Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 31 | $245.5K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| A First Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $121.6K | 非织造标签、印刷标签 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 9 | $34.5K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $17.5K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Bliss Tech | 韩国 | 13 | $9.4K | 其他擦亮剂、其他工业用纺织品 |
| AG TECH Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 450)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 研磨粉/粒 | Hermann (Shenzhen) Technology Co., Ltd. | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-28 | 手工锉刀 | Hermann (Shenzhen) Technology Co., Ltd. | 中国 | $180 |
| 2026-04-28 | 手工锉刀 | Hermann (Shenzhen) Technology Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2026-04-28 | 研磨粉/粒 | Hermann (Shenzhen) Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 陶瓷磨轮 | Hermann (Shenzhen) Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 手工锉刀 | Hermann (Shenzhen) Technology Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | Hermann (Shenzhen) Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | Hermann (Shenzhen) Technology Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 研磨粉/粒 | Hermann (Shenzhen) Technology Co., Ltd. | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-28 | 手工锉刀 | Hermann (Shenzhen) Technology Co., Ltd. | 中国 | $180 |
出口(共 471)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 衬背铜箔 | V ONE CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 衬背铜箔 | V ONE CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2026-04-27 | 处理纺织物 | V ONE CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2026-04-27 | 衬背铜箔 | V ONE CO LTD | 越南 | $37.0K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | V ONE CO LTD | 越南 | $949 |
| 2026-04-27 | 处理纺织物 | V ONE CO LTD | 越南 | $19.9K |
| 2026-04-27 | 处理纺织物 | V ONE CO LTD | 越南 | $19.9K |
| 2026-04-27 | 处理纺织物 | V ONE CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-27 | 处理纺织物 | V ONE CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | V ONE CO LTD | 越南 | $949 |