BNF Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 471 笔 · 主营 自粘塑料片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BNF

450
进口笔数
471
出口笔数
$12.33M
进口金额
$22.91M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
32
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.60M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $135.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $390.1K · 14 笔出口 $565.2K · 10 笔2023-10进口 $363.2K · 11 笔出口 $406.2K · 10 笔2023-11进口 $129.7K · 11 笔出口 $429.7K · 15 笔2023-12进口 $331.7K · 13 笔出口 $226.8K · 8 笔2024-01进口 $544.6K · 21 笔出口 $487.6K · 8 笔2024-02进口 $252.6K · 8 笔出口 $327.7K · 2 笔2024-03进口 $138.8K · 9 笔出口 $377.0K · 6 笔2024-04进口 $405.7K · 11 笔出口 $389.2K · 5 笔2024-05进口 $371.1K · 12 笔出口 $325.3K · 7 笔2024-06进口 $610.7K · 14 笔出口 $405.6K · 7 笔2024-07进口 $642.9K · 15 笔出口 $472.2K · 8 笔2024-08进口 $184.4K · 12 笔出口 $316.0K · 5 笔2024-09进口 $213.8K · 12 笔出口 $267.4K · 5 笔2024-10进口 $278.5K · 17 笔出口 $394.3K · 11 笔2024-11进口 $330.0K · 7 笔出口 $265.0K · 10 笔2024-12进口 $444.3K · 16 笔出口 $547.9K · 5 笔2025-01进口 $207.0K · 12 笔出口 $580.4K · 6 笔2025-02进口 $371.4K · 11 笔出口 $259.3K · 3 笔2025-03进口 $378.2K · 12 笔出口 $272.8K · 5 笔2025-04进口 $283.9K · 8 笔出口 $190.2K · 6 笔2025-05进口 $150.9K · 11 笔出口 $110.4K · 7 笔2025-06进口 $119.4K · 9 笔出口 $1.07M · 20 笔2025-07进口 $129.2K · 7 笔出口 $1.42M · 28 笔2025-08进口 $419.1K · 11 笔出口 $1.29M · 27 笔2025-09进口 $201.9K · 13 笔出口 $868.7K · 29 笔2025-10进口 $92.9K · 6 笔出口 $601.5K · 20 笔2025-11进口 $194.6K · 4 笔出口 $626.2K · 23 笔2025-12进口 $82.8K · 9 笔出口 $645.5K · 18 笔2026-01进口 $26.6K · 4 笔出口 $536.4K · 25 笔2026-02进口 $8.0K · 3 笔出口 $809.0K · 19 笔2026-03进口 $77.5K · 7 笔出口 $872.8K · 21 笔2026-04进口 $103.7K · 6 笔出口 $1.60M · 20 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $135.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $390.1K · 14 笔出口 $565.2K · 10 笔2023-10进口 $363.2K · 11 笔出口 $406.2K · 10 笔2023-11进口 $129.7K · 11 笔出口 $429.7K · 15 笔2023-12进口 $331.7K · 13 笔出口 $226.8K · 8 笔2024-01进口 $544.6K · 21 笔出口 $487.6K · 8 笔2024-02进口 $252.6K · 8 笔出口 $327.7K · 2 笔2024-03进口 $138.8K · 9 笔出口 $377.0K · 6 笔2024-04进口 $405.7K · 11 笔出口 $389.2K · 5 笔2024-05进口 $371.1K · 12 笔出口 $325.3K · 7 笔2024-06进口 $610.7K · 14 笔出口 $405.6K · 7 笔2024-07进口 $642.9K · 15 笔出口 $472.2K · 8 笔2024-08进口 $184.4K · 12 笔出口 $316.0K · 5 笔2024-09进口 $213.8K · 12 笔出口 $267.4K · 5 笔2024-10进口 $278.5K · 17 笔出口 $394.3K · 11 笔2024-11进口 $330.0K · 7 笔出口 $265.0K · 10 笔2024-12进口 $444.3K · 16 笔出口 $547.9K · 5 笔2025-01进口 $207.0K · 12 笔出口 $580.4K · 6 笔2025-02进口 $371.4K · 11 笔出口 $259.3K · 3 笔2025-03进口 $378.2K · 12 笔出口 $272.8K · 5 笔2025-04进口 $283.9K · 8 笔出口 $190.2K · 6 笔2025-05进口 $150.9K · 11 笔出口 $110.4K · 7 笔2025-06进口 $119.4K · 9 笔出口 $1.07M · 20 笔2025-07进口 $129.2K · 7 笔出口 $1.42M · 28 笔2025-08进口 $419.1K · 11 笔出口 $1.29M · 27 笔2025-09进口 $201.9K · 13 笔出口 $868.7K · 29 笔2025-10进口 $92.9K · 6 笔出口 $601.5K · 20 笔2025-11进口 $194.6K · 4 笔出口 $626.2K · 23 笔2025-12进口 $82.8K · 9 笔出口 $645.5K · 18 笔2026-01进口 $26.6K · 4 笔出口 $536.4K · 25 笔2026-02进口 $8.0K · 3 笔出口 $809.0K · 19 笔2026-03进口 $77.5K · 7 笔出口 $872.8K · 21 笔2026-04进口 $103.7K · 6 笔出口 $1.60M · 20 笔

工商档案

企业注册号0108705365
企查查编码QVNQPFDG67
成立日期2019-04-18
联系地址Tầng 6, tòa nhà MD Complex (tòa VP), số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BNF
企业英文名称BNF COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, tòa nhà MD Complex (tòa VP), số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话02222220129
邮箱info@bnfvietnam.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本48.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340590其他擦亮剂
680530研磨粉/粒
680422陶瓷磨轮
520821漂白棉布
680510织物基研磨粉
392113聚氨酯泡沫塑料
960350机器刷子部件
3506101kg以下胶粘剂
350691聚合物胶粘剂
620630女式棉衬衫

出口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
680530研磨粉/粒
340590其他擦亮剂
591190其他工业用纺织品
680510织物基研磨粉
590700处理纺织物
392119其他泡沫塑料
392062PET塑料片材
340290工业清洁制剂
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国134$3.06M
德国37$2.51M
泰国99$2.02M
土耳其22$1.67M
中国116$1.60M
越南36$817.3K
斯里兰卡5$604.0K
印度2$43.4K
日本4$13.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南416$21.59M
印度41$1.19M
泰国1$125.2K
韩国14$10.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KINGS BRITE COMPANY LTD泰国98$2.02M其他擦亮剂、其他工业用纺织品
Mingyi International Trade Co., Ltd.德国27$1.94M其他擦亮剂
Bliss Tech韩国97$1.80M漂白棉布、陶瓷磨轮
Mingwo International Ltd.土耳其20$1.67M其他擦亮剂
Sun Abrasives印度35$1.24M织物基研磨粉、纸基研磨料
Hermann (Shenzhen) Technology Co., Ltd.中国70$851.0K研磨粉/粒、陶瓷磨轮
A First Vina Co., Ltd.越南27$632.2K棉质内裤、女式棉内衣
Dongguan Yundy Foam Co., Ltd.中国18$394.7K聚氨酯泡沫塑料、其他泡沫塑料
Dongguan Mingyi Technology Co., Ltd.中国7$199.6K其他擦亮剂、织物基研磨粉
Hando Trading Corporation中国7$27.1K陶瓷磨轮、氧化铝

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南125$12.73M其他塑料制品、通信设备零件
V ONE Co., Ltd.越南160$8.10M自粘塑料片、处理纺织物
Siseong India Global Private Ltd.印度41$1.19M织物基研磨粉、其他擦亮剂
Bujeon Vietnam Electronics Co., Ltd.越南35$328.7K音频设备零件、其他塑料制品
Georim Tech Vina Co., Ltd.越南31$245.5K自粘塑料片、PET塑料片材
A First Vina Co., Ltd.越南20$121.6K非织造标签、印刷标签
Seojin Auto Co., Ltd.越南9$34.5K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南17$17.5K通信设备零件、其他电子IC
Bliss Tech韩国13$9.4K其他擦亮剂、其他工业用纺织品
AG TECH Co., Ltd.越南6$3.0K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 450)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28研磨粉/粒Hermann (Shenzhen) Technology Co., Ltd.中国$12.4K
2026-04-28手工锉刀Hermann (Shenzhen) Technology Co., Ltd.中国$180
2026-04-28手工锉刀Hermann (Shenzhen) Technology Co., Ltd.中国$500
2026-04-28研磨粉/粒Hermann (Shenzhen) Technology Co., Ltd.中国$5.0K
2026-04-28陶瓷磨轮Hermann (Shenzhen) Technology Co., Ltd.中国$1.7K
2026-04-28手工锉刀Hermann (Shenzhen) Technology Co., Ltd.中国$500
2026-04-28聚合物胶粘剂Hermann (Shenzhen) Technology Co., Ltd.中国$7.5K
2026-04-28聚合物胶粘剂Hermann (Shenzhen) Technology Co., Ltd.中国$7.5K
2026-04-28研磨粉/粒Hermann (Shenzhen) Technology Co., Ltd.中国$12.4K
2026-04-28手工锉刀Hermann (Shenzhen) Technology Co., Ltd.中国$180

出口(共 471)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28衬背铜箔V ONE CO LTD越南$4.5K
2026-04-28衬背铜箔V ONE CO LTD越南$4.5K
2026-04-27处理纺织物V ONE CO LTD越南$7.9K
2026-04-27衬背铜箔V ONE CO LTD越南$37.0K
2026-04-27自粘塑料片V ONE CO LTD越南$949
2026-04-27处理纺织物V ONE CO LTD越南$19.9K
2026-04-27处理纺织物V ONE CO LTD越南$19.9K
2026-04-27处理纺织物V ONE CO LTD越南$5.5K
2026-04-27处理纺织物V ONE CO LTD越南$7.9K
2026-04-27自粘塑料片V ONE CO LTD越南$949

相关企业 · 同类产品

BNF Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →