JGL International (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,731 笔 · 主营 其他办公设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế JGL (VIệT NAM)
1
进口笔数
2,731
出口笔数
$388
进口金额
$300
出口金额
2024-08-07
最近进口
2026-09-28
最近出口
1
供应商数
263
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314615011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK8G5H4G |
| 成立日期 | 2017-09-08 |
| 联系地址 | 159C Đề Thám, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ JGL (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | JGL INTERNATIONAL (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 159C Đề Thám, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84941478811 |
| 邮箱 | david.hia@jglww.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45.4585亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847290 | 其他办公设备 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 854430 | 车用线束 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 854190 | 半导体器件零件 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $388 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $300 |
| 美国 | 2,730 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jgl Worldwide (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $388 | 其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 263)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QUARTZ LOGISTICS INC. | 美国 | 1,095 | $0 | 其他木家具、非办公金属家具 |
| TD Logistics, Inc. | 美国 | 179 | $0 | 未涂布印刷纸卷、不锈钢家用制品 |
| Kings Group Logistics | 美国 | 140 | $0 | 去壳腰果、活性碳 |
| QUARTZ LOGISTICS (NY) INC. | 美国 | 65 | $0 | 新汽车轮胎、虾制品 |
| HS GLOBAL INC | 美国 | 63 | $0 | 聚酯高强力织物、钢绞线缆 |
| EAGLEWINGS FREIGHT SERVICES INC. | 美国 | 61 | $0 | 氢氟烃混合物、木制厨房家具 |
| SKYOCEAN, INC. | 美国 | 47 | $0 | 空调机零件、单功能打印机 |
| MATRIX FREIGHT SOLUTION INC | 美国 | 36 | $0 | 女式棉裤、PVC地板/墙覆盖物 |
| HAI-WIND WORLDWIDE INC | 美国 | 36 | $0 | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| ZIMEX LOGITECH, INC. | 美国 | 36 | $0 | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-07 | 其他硫化橡胶制品 | Jgl Worldwide (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $388 |
出口(共 2,731)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-28 | WORK LIGHTS PO#:XXXXXXXXXXXX AMS HBL # JGLBVSTP26090015 SCAC CODE : JGLB | HAI-WIND WORLDWIDE INC | 美国 | $0 |
| 2026-09-24 | 电气信号装置 | Gebruder Weiss Inc Transport | 美国 | $0 |
| 2026-09-24 | 电气信号装置 | Gebruder Weiss Inc Transport | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 非玻塑灯具零件 | TD Logistics, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 不锈钢丝 | ZIMEX LOGITECH, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 软垫木座椅 | H & FRIENDS FREIGHT, INC. - LAX | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 其他单一果蔬汁 | TD Logistics, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-21 | 钢绞线缆 | ZIMEX LOGITECH, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-14 | 夹层安全玻璃 | QUARTZ LOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-01 | FREIGHT COLLECT CASHEW NUTS WW180 A CASHEW NUTS WW240 A CASHEW NUTS WS A CASHEW NUTS WW320 AMS HBL: JGLBVNYC26070179 SCAC CODE: JGLB ALSO NOTIFY PARTY : XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX. 2 BUKIT MERAH CENTRAL 04-03 SINGAPORE 159835 TEL: 6532 7088 | NIRWANA FOODS LLC | 美国 | $0 |