JGL International (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,731 笔 · 主营 其他办公设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế JGL (VIệT NAM)

1
进口笔数
2,731
出口笔数
$388
进口金额
$300
出口金额
2024-08-07
最近进口
2026-09-28
最近出口
1
供应商数
263
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38820232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 74 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 103 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 64 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 142 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 84 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 53 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 46 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 56 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 51 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 65 笔2024-08进口 $388 · 1 笔出口 $0 · 65 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 34 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 140 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 108 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 89 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 65 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 59 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 58 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 75 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 55 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 45 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 60 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 46 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 40 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 54 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 48 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 36 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 43 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 52 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 49 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 36 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 62 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 36 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 34 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 19 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14220232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 74 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 103 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 64 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 142 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 84 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 53 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 46 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 56 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 51 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 65 笔2024-08进口 $388 · 1 笔出口 $0 · 65 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 34 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 140 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 108 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 89 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 65 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 59 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 58 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 75 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 55 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 45 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 60 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 46 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 40 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 54 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 48 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 36 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 43 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 52 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 49 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 36 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 62 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 36 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 34 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 19 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔

工商档案

企业注册号0314615011
企查查编码QVNK8G5H4G
成立日期2017-09-08
联系地址159C Đề Thám, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ JGL (VIỆT NAM)
企业英文名称JGL INTERNATIONAL (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址159C Đề Thám, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84941478811
邮箱david.hia@jglww.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45.4585亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
847290其他办公设备
940360其他木家具
854430车用线束
731210钢绞线缆
080132去壳腰果
090411整粒胡椒
761090铝制结构体及部件
610463女式合成纤维裤
854190半导体器件零件
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$388

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$300
美国2,730$0

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jgl Worldwide (Thailand) Co., Ltd.泰国1$388其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 263)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QUARTZ LOGISTICS INC.美国1,095$0其他木家具、非办公金属家具
TD Logistics, Inc.美国179$0未涂布印刷纸卷、不锈钢家用制品
Kings Group Logistics美国140$0去壳腰果、活性碳
QUARTZ LOGISTICS (NY) INC.美国65$0新汽车轮胎、虾制品
HS GLOBAL INC美国63$0聚酯高强力织物、钢绞线缆
EAGLEWINGS FREIGHT SERVICES INC.美国61$0氢氟烃混合物、木制厨房家具
SKYOCEAN, INC.美国47$0空调机零件、单功能打印机
MATRIX FREIGHT SOLUTION INC美国36$0女式棉裤、PVC地板/墙覆盖物
HAI-WIND WORLDWIDE INC美国36$0塑料餐具、其他塑料制品
ZIMEX LOGITECH, INC.美国36$0钢绞线缆、未涂层钢线

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-07其他硫化橡胶制品Jgl Worldwide (Thailand) Co., Ltd.泰国$388

出口(共 2,731)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-28WORK LIGHTS PO#:XXXXXXXXXXXX AMS HBL # JGLBVSTP26090015 SCAC CODE : JGLBHAI-WIND WORLDWIDE INC美国$0
2026-09-24电气信号装置Gebruder Weiss Inc Transport美国$0
2026-09-24电气信号装置Gebruder Weiss Inc Transport美国$0
2026-09-23非玻塑灯具零件TD Logistics, Inc.美国$0
2026-09-23不锈钢丝ZIMEX LOGITECH, INC.美国$0
2026-09-23软垫木座椅H & FRIENDS FREIGHT, INC. - LAX美国$0
2026-09-23其他单一果蔬汁TD Logistics, Inc.美国$0
2026-09-21钢绞线缆ZIMEX LOGITECH, INC.美国$0
2026-09-14夹层安全玻璃QUARTZ LOGISTICS INC.美国$0
2026-09-01FREIGHT COLLECT CASHEW NUTS WW180 A CASHEW NUTS WW240 A CASHEW NUTS WS A CASHEW NUTS WW320 AMS HBL: JGLBVNYC26070179 SCAC CODE: JGLB ALSO NOTIFY PARTY : XXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXXX. 2 BUKIT MERAH CENTRAL 04-03 SINGAPORE 159835 TEL: 6532 7088NIRWANA FOODS LLC美国$0

相关企业 · 同类产品

JGL International (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →