JGL International (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 冷冻鲑鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế JGL (VIệT NAM)
1
进口笔数
1
出口笔数
$388
进口金额
$300
出口金额
2024-08-07
最近进口
2026-08-13
最近出口
1
供应商数
294
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314615011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK8G5H4G |
| 成立日期 | 2017-09-08 |
| 联系地址 | 159C Đề Thám, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ JGL (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | JGL INTERNATIONAL (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 159C Đề Thám, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84941478811 |
| 邮箱 | david.hia@jglww.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45.4585亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030481 | 冷冻鲑鱼片 |
| 030572 | 鱼杂及部位 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 040899 | 加工禽蛋 |
| 060390 | 加工切花 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $388 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $300 |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jgl Worldwide (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $388 | 其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 294)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Moreu Facilitation & Healing Center | 越南 | 1 | $300 | 现代雕塑 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-07 | 其他硫化橡胶制品 | JGL WORLDWIDE (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $388 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-13 | 其他铝制品 | SINO UNITED LINK CORPORATION | 美国 | $0 |
| 2026-08-06 | 瓦楞纸箱 | KINGS GROUP LOGISTICS | 美国 | $0 |
| 2026-08-06 | 瓦楞纸箱 | KINGS GROUP LOGISTICS | 美国 | $0 |
| 2026-08-06 | TOTAL 31950 CARTONS | KINGS GROUP LOGISTICS | 美国 | $0 |
| 2026-08-06 | HOUSEHOLD UPHOLSTERY FURNITURE SOFA HBL: ASFNVCON2605230 SCAC CODE: ASFN | QUARTZ LOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | 塑料/纺织手提包 | TD LOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-04 | 塑料/纺织手提包 | TD LOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-24 | 塑料/纺织手提包 | TD LOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-24 | 其他木家具 | QUARTZ LOGISTICS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-07-24 | 塑料/纺织手提包 | TD LOGISTICS INC. | 美国 | $0 |