JGL International (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 冷冻鲑鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế JGL (VIệT NAM)

1
进口笔数
1
出口笔数
$388
进口金额
$300
出口金额
2024-08-07
最近进口
2026-08-13
最近出口
1
供应商数
294
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38820212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $388 · 1 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $388 · 1 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0314615011
企查查编码QVNK8G5H4G
成立日期2017-09-08
联系地址159C Đề Thám, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ JGL (VIỆT NAM)
企业英文名称JGL INTERNATIONAL (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址159C Đề Thám, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84941478811
邮箱david.hia@jglww.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45.4585亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
030481冷冻鲑鱼片
030572鱼杂及部位
040299加糖乳制品
040899加工禽蛋
060390加工切花
060490加工植物枝叶
070320鲜大蒜
080119其他椰子
080132去壳腰果
080540葡萄柚和柚子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$388

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$300
美国1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jgl Worldwide (Thailand) Co., Ltd.泰国1$388其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 294)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A Moreu Facilitation & Healing Center越南1$300现代雕塑

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-07其他硫化橡胶制品JGL WORLDWIDE (THAILAND) CO LTD泰国$388

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-13其他铝制品SINO UNITED LINK CORPORATION美国$0
2026-08-06瓦楞纸箱KINGS GROUP LOGISTICS美国$0
2026-08-06瓦楞纸箱KINGS GROUP LOGISTICS美国$0
2026-08-06TOTAL 31950 CARTONSKINGS GROUP LOGISTICS美国$0
2026-08-06HOUSEHOLD UPHOLSTERY FURNITURE SOFA HBL: ASFNVCON2605230 SCAC CODE: ASFNQUARTZ LOGISTICS INC.美国$0
2026-08-04塑料/纺织手提包TD LOGISTICS INC.美国$0
2026-08-04塑料/纺织手提包TD LOGISTICS INC.美国$0
2026-07-24塑料/纺织手提包TD LOGISTICS INC.美国$0
2026-07-24其他木家具QUARTZ LOGISTICS INC.美国$0
2026-07-24塑料/纺织手提包TD LOGISTICS INC.美国$0

相关企业 · 同类产品

JGL International (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →