Duc Bach Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他印刷机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Đức Bách
5
进口笔数
0
出口笔数
$77.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105275315 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFKRET56 |
| 成立日期 | 2011-04-22 |
| 联系地址 | Số 15B, ngõ 1/16, phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ ĐẦU TƯ THẾ GIỚI XANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15B, ngõ 1/16, phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0710 - Khai thác quặng sắt 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02422128055 |
| 邮箱 | leminhphuong.db@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $77.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Huiatech Printing Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.5K | 其他印刷机零件、其他塑料包装制品 |
| Zhongshan Aumes Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.9K | 其他印刷机零件、照相化学制剂 |
| Yiwu Nuoyin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 其他印刷机零件 |
| Wuhan Pointwin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 黑色印刷墨水、照相化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | 其他印刷机零件 | ZHONGSHAN HUIATECH PRINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $144 |
| 2025-04-18 | 其他印刷机零件 | ZHONGSHAN HUIATECH PRINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-04-18 | 其他印刷机零件 | ZHONGSHAN HUIATECH PRINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2025-04-18 | 其他印刷机零件 | ZHONGSHAN HUIATECH PRINTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $135 |
| 2024-02-02 | 其他印刷机零件 | Zhongshan Aumes Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $464 |
| 2024-02-02 | 其他印刷机零件 | ZHONGSHAN AUMES ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $780 |
| 2024-02-02 | 其他印刷机零件 | ZHONGSHAN AUMES ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $65 |
| 2024-02-02 | 其他印刷机零件 | Zhongshan Aumes Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-02-02 | 其他印刷机零件 | ZHONGSHAN AUMES ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-02-02 | 其他印刷机零件 | ZHONGSHAN AUMES ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $156 |