TIN VU TECHNOLOGY TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 圆珠笔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT TíN Vũ
12
进口笔数
0
出口笔数
$38.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315936674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRKAM4MG |
| 成立日期 | 2019-10-04 |
| 联系地址 | Số 120/29/1B2, Đường Thích Quảng Đức, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT TÍN VŨ |
| 企业英文名称 | TIN VU TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 120/29/1B2, Đường Thích Quảng Đức, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84932110880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960810 | 圆珠笔 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 960860 | 圆珠笔芯 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392610 | 塑料文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $13.0K |
| 英国 | 11 | $12.3K |
| 印度 | 10 | $7.8K |
| 韩国 | 7 | $4.8K |
| 意大利 | 3 | $723 |
| 埃及 | 2 | $180 |
| 澳大利亚 | 1 | $51 |
| 朝鲜 | 1 | $24 |
| 匈牙利 | 1 | $4 |
| 中国台湾 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DETECTAMET PRODUCTS PTY LTD | 澳大利亚 | 11 | $29.7K | 圆珠笔、圆珠笔芯 |
| YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $8.7K | 其他塑料制品、夹层安全玻璃 |
| DETECTAMET PRODUCTS PTY LTD | 英国 | 2 | $380 | 其他钢铁制品、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 塑料家用制品 | NINGBO PORT ZHONGGE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-14 | 塑料家用制品 | NINGBO PORT ZHONGGE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-02-10 | 静止变流器 | AUTOTRONIC ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $585 |
| 2025-12-24 | 毡尖笔 | DETECTAMET PRODUCTS PTY LTD | 韩国 | $173 |
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | DETECTAMET PRODUCTS PTY LTD | 澳大利亚 | $51 |
| 2025-12-24 | 圆珠笔 | DETECTAMET PRODUCTS PTY LTD | 印度 | $269 |
| 2025-12-24 | 圆珠笔芯 | DETECTAMET PRODUCTS PTY LTD | 中国 | $747 |
| 2025-12-24 | 圆珠笔 | DETECTAMET PRODUCTS PTY LTD | 英国 | $341 |
| 2025-12-24 | 圆珠笔芯 | DETECTAMET PRODUCTS PTY LTD | 印度 | $678 |
| 2025-12-24 | 毡尖笔 | DETECTAMET PRODUCTS PTY LTD | 韩国 | $173 |