Tien Thanh Phat Veterinary Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC THú Y TIếN THàNH PHáT
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109425297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DE8WUX |
| 成立日期 | 2020-11-19 |
| 联系地址 | Số nhà 37 Lô BT4 Khu đô thị mới Đặng xá 2, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THÚ Y TIẾN THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | TIEN THANH PHAT VETERINARY PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 37 Lô BT4 Khu đô thị mới Đặng xá 2, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 电话 | 02432019983 |
| 邮箱 | tienthanhphat.vet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $847.7K |
| 韩国 | 12 | $161.7K |
| 罗马尼亚 | 4 | $97.1K |
| 中国 | 5 | $34.6K |
| 丹麦 | 2 | $16.6K |
| 荷兰 | 1 | $5.8K |
| 印度 | 1 | $10 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soppe Systems Inc. | 美国 | 11 | $847.7K | 猫狗饲料 |
| SOMA Inc. | 韩国 | 12 | $161.7K | 猫狗饲料、毒素及微生物培养物 |
| Crida Pharm S.R.L. | 罗马尼亚 | 3 | $84.3K | 青霉素链霉素药品、抗生素药品 |
| Advacare International Ltd. | 中国 | 4 | $29.8K | 猫狗饲料、其他零售药品 |
| Tierra Products ApS | 丹麦 | 2 | $16.6K | 猫狗饲料、其他消毒剂 |
| SC Crida Pharm S.R.L. | 罗马尼亚 | 1 | $12.8K | 非青霉素类抗生素、青霉素链霉素药品 |
| Farmula B.V. | 荷兰 | 1 | $5.8K | 医用凝胶制剂 |
| ADVACARE INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $4.8K | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Alifvet Private Ltd. | 印度 | 1 | $10 | 猫狗饲料、其他植物产品 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 猫狗饲料 | SOMA INC | 韩国 | $13.2K |
| 2026-04-20 | 猫狗饲料 | SOMA INC | 韩国 | $13.2K |
| 2026-03-26 | 其他零售药品 | ADVACARE INTERNATIONAL LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-11 | 猫狗饲料 | SOMA INC | 韩国 | $9.9K |
| 2026-03-07 | 猫狗饲料 | SOMA INC | 韩国 | $7.9K |
| 2026-03-07 | 猫狗饲料 | SOMA INC | 韩国 | $6.6K |
| 2026-03-04 | 青霉素链霉素药品 | CRIDA PHARM SRL | 罗马尼亚 | $9.7K |
| 2026-03-04 | 青霉素链霉素药品 | CRIDA PHARM SRL | 罗马尼亚 | $9.7K |
| 2026-03-04 | 青霉素链霉素药品 | CRIDA PHARM SRL | 罗马尼亚 | $9.7K |
| 2026-03-04 | 青霉素链霉素药品 | CRIDA PHARM SRL | 罗马尼亚 | $2.0K |