Tien Thanh Phat Veterinary Pharmaceutical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DượC THú Y TIếN THàNH PHáT

36
进口笔数
0
出口笔数
$1.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $78.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $74.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $85.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $84.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $88.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $37.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $87.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $90.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $69.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $78.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $74.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $85.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $84.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $88.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $37.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $87.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $90.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $69.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109425297
企查查编码QVN4DE8WUX
成立日期2020-11-19
联系地址Số nhà 37 Lô BT4 Khu đô thị mới Đặng xá 2, Xã Đặng Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DƯỢC THÚ Y TIẾN THÀNH PHÁT
企业英文名称TIEN THANH PHAT VETERINARY PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 37 Lô BT4 Khu đô thị mới Đặng xá 2, Xã Thuận An, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
电话02432019983
邮箱tienthanhphat.vet@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
300490其他零售药品
300410青霉素链霉素药品
300420抗生素药品
250810粘土及膨润土
300670医用凝胶制剂
610910棉针织T恤及背心

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国11$847.7K
韩国12$161.7K
罗马尼亚4$97.1K
中国5$34.6K
丹麦2$16.6K
荷兰1$5.8K
印度1$10

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Soppe Systems Inc.美国11$847.7K猫狗饲料
SOMA Inc.韩国12$161.7K猫狗饲料、毒素及微生物培养物
Crida Pharm S.R.L.罗马尼亚3$84.3K青霉素链霉素药品、抗生素药品
Advacare International Ltd.中国4$29.8K猫狗饲料、其他零售药品
Tierra Products ApS丹麦2$16.6K猫狗饲料、其他消毒剂
SC Crida Pharm S.R.L.罗马尼亚1$12.8K非青霉素类抗生素、青霉素链霉素药品
Farmula B.V.荷兰1$5.8K医用凝胶制剂
ADVACARE INTERNATIONAL LTD中国香港1$4.8K其他零售药品、其他食品制剂
Alifvet Private Ltd.印度1$10猫狗饲料、其他植物产品

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20猫狗饲料SOMA INC韩国$13.2K
2026-04-20猫狗饲料SOMA INC韩国$13.2K
2026-03-26其他零售药品ADVACARE INTERNATIONAL LTD中国$4.8K
2026-03-11猫狗饲料SOMA INC韩国$9.9K
2026-03-07猫狗饲料SOMA INC韩国$7.9K
2026-03-07猫狗饲料SOMA INC韩国$6.6K
2026-03-04青霉素链霉素药品CRIDA PHARM SRL罗马尼亚$9.7K
2026-03-04青霉素链霉素药品CRIDA PHARM SRL罗马尼亚$9.7K
2026-03-04青霉素链霉素药品CRIDA PHARM SRL罗马尼亚$9.7K
2026-03-04青霉素链霉素药品CRIDA PHARM SRL罗马尼亚$2.0K

相关企业 · 同类产品

Tien Thanh Phat Veterinary Pharmaceutical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →