Truong Giang Nutrition Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dinh Dưỡng Trường Giang
133
进口笔数
0
出口笔数
$13.65M
进口金额
$0
出口金额
2023-07-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0105262098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGTU5MM |
| 成立日期 | 2011-04-15 |
| 联系地址 | Tổ 10, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG TRƯỜNG GIANG |
| 企业英文名称 | TRUONG GIANG NUTRITION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 10, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84349819405 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 051199 | 其他动物产品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 127 | $12.77M |
| 意大利 | 2 | $552.9K |
| 乌拉圭 | 2 | $132.1K |
| 巴拉圭 | 1 | $115.5K |
| 阿根廷 | 1 | $79.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grinfield Pte. Ltd. | 新加坡 | 79 | $8.00M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Arowana Exim Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $4.58M | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| NP Group S.r.l. | 匈牙利 | 4 | $681.8K | 肉粉粒、其他动物产品 |
| Latltude Commodities Ltd | 乌拉圭 | 2 | $132.1K | 猫狗饲料 |
| Cagemax Proteins B.V. | 巴拉圭 | 1 | $115.5K | 肉粉粒 |
| The Scoular Co. | 阿根廷 | 1 | $79.4K | 肉粉粒、其他动物产品 |
| The Scoular Company | 匈牙利 | 1 | $57.1K | 肉粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-27 | 肉粉粒 | The Scoular Co. | 阿根廷 | $79.4K |
| 2023-07-15 | 猫狗饲料 | Grinfield Pte. Ltd. | 意大利 | $195.6K |
| 2023-07-13 | 肉粉粒 | NP Group S.r.l. | 匈牙利 | $300.0K |
| 2023-07-11 | 猫狗饲料 | Grinfield Pte. Ltd. | 意大利 | $357.4K |
| 2023-07-04 | 肉粉粒 | Cagemax Proteins B.V. | 巴拉圭 | $115.5K |
| 2023-07-04 | 肉粉粒 | Grinfield Pte. Ltd. | 匈牙利 | $128.2K |
| 2023-06-30 | 肉粉粒 | Grinfield Pte. Ltd. | 匈牙利 | $120.9K |
| 2023-06-30 | 肉粉粒 | The Scoular Company | 匈牙利 | $57.1K |
| 2023-06-22 | 肉粉粒 | Arowana Exim Pte. Ltd. | 匈牙利 | $27.1K |
| 2023-06-22 | 肉粉粒 | Grinfield Pte. Ltd. | 匈牙利 | $126.0K |