Viet Thuan Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VIệT THUấN
93
进口笔数
25
出口笔数
$4.90M
进口金额
$498.4K
出口金额
2026-05-25
最近进口
2026-06-19
最近出口
14
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702982095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSG38XH1 |
| 成立日期 | 2021-05-21 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1160, Tờ bản đồ số 9, Đường Tân Phước Khánh 10, Khu phố Khánh Hội, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT THUẤN |
| 企业英文名称 | VIET THUAN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1160, Tờ bản đồ số 9, Đường Tân Phước Khánh 10, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84911186692 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 551211 | 聚酯短纤织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 630710 | 清洁用布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $4.90M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $412.7K |
| 越南 | 13 | $85.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mega Elite Inc. | 中国 | 24 | $1.70M | 单功能打印机、未曝光卷装胶片 |
| Shenzhen Wonder Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.19M | 单功能打印机、其他墨水 |
| Foshan Zhiduoxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $566.9K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| MEGA ELITE INC. | 伯利兹 | 4 | $494.3K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| Foshan Hantu Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $241.6K | 单功能打印机、非黑印刷油墨 |
| Ningbo Qirui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 16 | $191.1K | 聚酯短纤织物、塑料餐具 |
| Hubei Gangxu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $115.1K | 纸容器制造机、造纸机械零件 |
| Guangzhou Zermatt Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.3K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| MEGA ELITE INC | 中国香港 | 2 | $13.0K | 单功能打印机、印刷部件设备 |
| Wande Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $450 | 电力控制板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clementine Paper Inc. | 美国 | 11 | $376.7K | 蜡烛、纸制包装容器 |
| Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | 13 | $85.7K | 150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸 |
| MARSHALLS | 美国 | 1 | $36.0K | 其他木制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 非黑印刷油墨 | MEGA ELITE INC. | 中国 | $14.4K |
| 2026-05-25 | 黑色印刷墨水 | MEGA ELITE INC. | 中国 | $22.8K |
| 2026-05-25 | 清洁用布 | MEGA ELITE INC. | 中国 | $2.7K |
| 2026-05-25 | 非黑印刷油墨 | MEGA ELITE INC. | 中国 | $13.9K |
| 2026-05-25 | 非黑印刷油墨 | MEGA ELITE INC. | 中国 | $10.4K |
| 2026-05-05 | 单功能打印机 | MEGA ELITE INC. | 中国 | $208.0K |
| 2026-04-14 | 非黑印刷油墨 | MEGA ELITE INC. | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-14 | 非黑印刷油墨 | MEGA ELITE INC. | 中国 | $16.5K |
| 2026-04-14 | 黑色印刷墨水 | MEGA ELITE INC. | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-14 | 黑色印刷墨水 | MEGA ELITE INC. | 中国 | $18.9K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 非黑印刷油墨 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-06-19 | 黑色印刷墨水 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-06-19 | 非黑印刷油墨 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-06-19 | 非黑印刷油墨 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-06-09 | 其他纤维纸板容器 | Clementine Paper Inc. | 美国 | $25.2K |
| 2026-06-09 | 塑料餐具 | Clementine Paper Inc. | 美国 | $10.8K |
| 2026-06-06 | 非黑印刷油墨 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-06-06 | 非黑印刷油墨 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-06 | 黑色印刷墨水 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-06-06 | 非黑印刷油墨 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |