Nguyen Anh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 437 笔 · 主营 培养基

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN ANH

437
进口笔数
286
出口笔数
$4.14M
进口金额
$1.17M
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-07-29
最近出口
82
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $424.8K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $126.2K · 16 笔出口 $27.4K · 5 笔2023-12进口 $34.6K · 14 笔出口 $50.6K · 4 笔2024-01进口 $56.5K · 9 笔出口 $9.0K · 9 笔2024-02进口 $110.0K · 6 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-03进口 $27.8K · 7 笔出口 $76.8K · 7 笔2024-04进口 $82.1K · 7 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-05进口 $320.2K · 13 笔出口 $20.3K · 14 笔2024-06进口 $76.5K · 9 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-07进口 $45.9K · 11 笔出口 $39.2K · 8 笔2024-08进口 $122.4K · 11 笔出口 $13.5K · 5 笔2024-09进口 $111.5K · 8 笔出口 $27.1K · 9 笔2024-10进口 $75.6K · 17 笔出口 $64.0K · 12 笔2024-11进口 $38.4K · 8 笔出口 $45.5K · 4 笔2024-12进口 $169.5K · 15 笔出口 $21.8K · 6 笔2025-01进口 $13.3K · 4 笔出口 $18.2K · 4 笔2025-02进口 $127.7K · 11 笔出口 $22.6K · 7 笔2025-03进口 $29.9K · 5 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-04进口 $150.2K · 7 笔出口 $38.5K · 3 笔2025-05进口 $79.6K · 14 笔出口 $5.1K · 6 笔2025-06进口 $7.9K · 4 笔出口 $14.1K · 7 笔2025-07进口 $179.9K · 18 笔出口 $29.6K · 7 笔2025-08进口 $57.1K · 12 笔出口 $12.0K · 10 笔2025-09进口 $145.2K · 10 笔出口 $23.6K · 14 笔2025-10进口 $32.3K · 14 笔出口 $54.6K · 10 笔2025-11进口 $152.3K · 13 笔出口 $54.9K · 10 笔2025-12进口 $84.5K · 16 笔出口 $51.5K · 6 笔2026-01进口 $185.6K · 11 笔出口 $33.6K · 8 笔2026-02进口 $40.8K · 3 笔出口 $994 · 1 笔2026-03进口 $90.6K · 7 笔出口 $36.9K · 7 笔2026-04进口 $424.8K · 14 笔出口 $17.0K · 5 笔2026-05进口 $82.1K · 7 笔出口 $6.7K · 5 笔2026-06进口 $48.1K · 7 笔出口 $27.2K · 6 笔2026-07进口 $51.5K · 11 笔出口 $40.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $126.2K · 16 笔出口 $27.4K · 5 笔2023-12进口 $34.6K · 14 笔出口 $50.6K · 4 笔2024-01进口 $56.5K · 9 笔出口 $9.0K · 9 笔2024-02进口 $110.0K · 6 笔出口 $8.2K · 1 笔2024-03进口 $27.8K · 7 笔出口 $76.8K · 7 笔2024-04进口 $82.1K · 7 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-05进口 $320.2K · 13 笔出口 $20.3K · 14 笔2024-06进口 $76.5K · 9 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-07进口 $45.9K · 11 笔出口 $39.2K · 8 笔2024-08进口 $122.4K · 11 笔出口 $13.5K · 5 笔2024-09进口 $111.5K · 8 笔出口 $27.1K · 9 笔2024-10进口 $75.6K · 17 笔出口 $64.0K · 12 笔2024-11进口 $38.4K · 8 笔出口 $45.5K · 4 笔2024-12进口 $169.5K · 15 笔出口 $21.8K · 6 笔2025-01进口 $13.3K · 4 笔出口 $18.2K · 4 笔2025-02进口 $127.7K · 11 笔出口 $22.6K · 7 笔2025-03进口 $29.9K · 5 笔出口 $13.6K · 2 笔2025-04进口 $150.2K · 7 笔出口 $38.5K · 3 笔2025-05进口 $79.6K · 14 笔出口 $5.1K · 6 笔2025-06进口 $7.9K · 4 笔出口 $14.1K · 7 笔2025-07进口 $179.9K · 18 笔出口 $29.6K · 7 笔2025-08进口 $57.1K · 12 笔出口 $12.0K · 10 笔2025-09进口 $145.2K · 10 笔出口 $23.6K · 14 笔2025-10进口 $32.3K · 14 笔出口 $54.6K · 10 笔2025-11进口 $152.3K · 13 笔出口 $54.9K · 10 笔2025-12进口 $84.5K · 16 笔出口 $51.5K · 6 笔2026-01进口 $185.6K · 11 笔出口 $33.6K · 8 笔2026-02进口 $40.8K · 3 笔出口 $994 · 1 笔2026-03进口 $90.6K · 7 笔出口 $36.9K · 7 笔2026-04进口 $424.8K · 14 笔出口 $17.0K · 5 笔2026-05进口 $82.1K · 7 笔出口 $6.7K · 5 笔2026-06进口 $48.1K · 7 笔出口 $27.2K · 6 笔2026-07进口 $51.5K · 11 笔出口 $40.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号0301762121
企查查编码QVNQYWK66V
成立日期1999-07-15
联系地址8/6-8/8 Thích Minh Nguyệt, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGUYÊN ANH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址8/6-8/8 Thích Minh Nguyệt, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842838421850
邮箱info@nguyenanhvn.com
传真+842838462390
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382100培养基
841989温控处理设备
853710电力控制板
841940工业蒸馏设备
902690流量压力检测零件
841939工业干燥机
847982混合机
841850冷藏家具
841920医用消毒器
853400印刷电路

出口

HS 编码产品
841940工业蒸馏设备
902680液体气体测量仪
841989温控处理设备
847982混合机
841939工业干燥机
901600高精度天平
853400印刷电路
382100培养基
902690流量压力检测零件
85012037.5W以上交直流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国146$2.69M
英国163$576.1K
日本79$283.8K
中国45$153.4K
中国台湾14$152.5K
美国31$92.2K
西班牙34$53.6K
意大利13$45.3K
韩国13$32.4K
新加坡3$16.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨163$848.7K
越南120$305.5K
澳大利亚1$7.9K
英国1$1.1K
德国2$1.1K
新加坡1$709

贸易伙伴

上游供应商(共 82)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Memmert GmbH + Co. KG德国77$2.39M温控处理设备、温控处理零件
OXOID LIMITED英国131$491.5K培养基、诊断试剂
ALP Co., Ltd.日本10$200.4K医用消毒器、温控处理零件
STURDY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾12$152.2K医用消毒器、温控处理零件
Irmeco GmbH德国12$75.9K混合机、温控处理设备
Kern & Sohn GmbH德国13$55.8K高精度天平、衡器零件
Nabert Therm GmbH德国12$51.7K工业电炉、工业炉具零件
Oxoid Ltd.日本45$34.7K其他诊断试剂、培养基
OXOID LTD美国16$15.2K其他诊断试剂、培养基
Oxoid Ltd.德国12$1.3K其他诊断试剂、培养基

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iv Channeng柬埔寨30$171.1K液体气体测量仪、培养基
Sonion Vietnam Co., Ltd.越南37$105.1K音频设备零件、其他塑料制品
Meng Lyhuor柬埔寨21$78.7K其他诊断试剂、培养基
Than Chandavin柬埔寨10$73.7K工业蒸馏设备、医用消毒器
Chemscience Solutions Co., Ltd.越南12$69.1K分析仪器、其他塑料制品
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南11$57.3K其他塑料制品、其他印刷品
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南11$57.2K其他工业用纺织品、非乙烯塑料袋
Cheab Kimleap柬埔寨14$51.1K工业蒸馏设备、其他实验室玻璃器皿
Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd.越南46$42.7K电器装置零件、带接头绝缘电线
Sophea SCE Science Trading柬埔寨16$25.0K液体气体测量仪、培养基

近期贸易明细

进口(共 437)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21温控处理设备Irmeco GmbH德国$4.5K
2026-07-11流量压力检测零件Memmert GmbH + Co. KG德国$63
2026-07-11流量压力检测零件Memmert GmbH + Co. KG德国$320
2026-07-11流量压力检测零件Memmert GmbH + Co. KG德国$466
2026-07-10其他诊断试剂OXOID LIMITED英国$90
2026-07-10其他诊断试剂OXOID LIMITED英国$94
2026-07-10培养基OXOID LIMITED美国$117
2026-07-10其他诊断试剂OXOID LIMITED英国$76
2026-07-10其他诊断试剂OXOID LIMITED英国$124
2026-07-10培养基OXOID LIMITED英国$380

出口(共 286)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29医用消毒器Than Chandavin柬埔寨$9.5K
2026-07-16塑料封口件Chemscience Solutions Co., Ltd.柬埔寨$200
2026-07-16其他塑料制品Chemscience Solutions Co., Ltd.柬埔寨$1.1K
2026-07-16流量压力检测零件Chemscience Solutions Co., Ltd.柬埔寨$1.3K
2026-07-16流量压力检测零件Chemscience Solutions Co., Ltd.柬埔寨$454
2026-07-15计量液体泵Meng Lyhuor柬埔寨$610
2026-07-15其他诊断试剂Meng Lyhuor柬埔寨$90
2026-07-15混合机Kheng Khemara Science Trading柬埔寨$499
2026-07-15其他实验室玻璃器皿Kheng Khemara Science Trading柬埔寨$37
2026-07-15其他诊断试剂Meng Lyhuor柬埔寨$90

相关企业 · 同类产品

Nguyen Anh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →