DSP VIETNAM IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DSP VIETNAM
18
进口笔数
1
出口笔数
$82.1K
进口金额
$500
出口金额
2025-11-19
最近进口
2023-07-01
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314059519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1TRHUP0 |
| 成立日期 | 2016-10-12 |
| 联系地址 | 9/17A Đường 185, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DSP VIETNAM |
| 企业英文名称 | DSP VIETNAM IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37/1C đường 22, khu phố 15, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. - Đối với các họat động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84704431041 |
| 邮箱 | ducuykhoa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 18 | $82.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PAK MNA CO | 巴基斯坦 | 15 | $76.1K | 其他医疗器具、其他牙科器械 |
| AUSAF SHAFAF BROTHERS | 巴基斯坦 | 1 | $5.5K | 其他医疗器具、修甲套装 |
| MR FIAZ AHMED | 新加坡 | 1 | $425 | 其他医疗器具 |
| SK INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | 1 | $40 | 非瓦楞折叠盒、其他鲜果 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YAZMIN SOFIA PASWAL RAMIREZ | 墨西哥 | 1 | $500 | 剪刀及刀片、修甲套装 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 其他牙科器械 | PAK MNA CO | 巴基斯坦 | $10 |
| 2025-11-19 | 其他牙科器械 | PAK MNA CO | 巴基斯坦 | $50 |
| 2025-11-19 | 其他牙科器械 | PAK MNA CO | 巴基斯坦 | $7 |
| 2025-11-19 | 其他牙科器械 | PAK MNA CO | 巴基斯坦 | $70 |
| 2025-11-19 | 其他医疗器具 | PAK MNA CO | 巴基斯坦 | $160 |
| 2025-11-19 | 其他牙科器械 | PAK MNA CO | 巴基斯坦 | $15 |
| 2025-11-19 | 其他牙科器械 | PAK MNA CO | 巴基斯坦 | $405 |
| 2025-11-19 | 其他牙科器械 | PAK MNA CO | 巴基斯坦 | $5 |
| 2025-11-19 | 其他牙科器械 | PAK MNA CO | 巴基斯坦 | $169 |
| 2025-11-19 | 其他医疗器具 | PAK MNA CO | 巴基斯坦 | $320 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-01 | 钳子镊子 | YAZMIN SOFIA PASWAL RAMIREZ | 墨西哥 | $500 |