Tascom Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非玻陶绝缘体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TASCOM VIệT NAM
9
进口笔数
1
出口笔数
$425.0K
进口金额
$2.0K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2023-05-19
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103792519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF82W1F7 |
| 成立日期 | 2009-05-05 |
| 联系地址 | Phòng 307, tòa nhà EVD, KCN Hoàng Mai, ngõ 431 Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TASCOM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TASCOM VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Biệt thự số 17, khu nhà ở Vĩnh Hoàng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6021 - Hoạt động truyền hình 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 电话 | +84912877972 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 722511 | 晶粒取向硅钢板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $277.6K |
| 中国 | 6 | $147.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Son Phu Tho Co., Ltd. | 越南 | 2 | $258.5K | 3公斤以上红茶、整粒胡椒 |
| Yueqing Doowell Electric Co., Ltd. | 中国 | 6 | $147.4K | 电器装置零件、非玻陶绝缘体 |
| Intertek Testing Service (Guangzhou) Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 650kVA以下液体变压器、电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intertek Testing Service (Guangzhou) Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 高压控制板、650kVA以下液体变压器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 电器装置零件 | YUEQING DOOWELL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $65 |
| 2025-12-24 | 电器装置零件 | YUEQING DOOWELL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $130 |
| 2025-12-24 | 其他金属锁 | YUEQING DOOWELL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $115 |
| 2025-12-24 | 非玻陶绝缘体 | YUEQING DOOWELL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-12-24 | 1000伏以下保险丝 | YUEQING DOOWELL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $35 |
| 2025-12-24 | 1000伏以下保险丝 | YUEQING DOOWELL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-12-24 | 非玻陶绝缘体 | YUEQING DOOWELL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $490 |
| 2025-12-24 | 塑料绝缘配件 | YUEQING DOOWELL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $310 |
| 2025-12-24 | 贱金属铰链 | YUEQING DOOWELL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $145 |
| 2025-12-24 | 电器装置零件 | YUEQING DOOWELL ELECTRIC CO LTD | 中国 | $95 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-19 | 650kVA以下液体变压器 | INTERTEK TESTING SERVICE (GUANGZHOU) LTD | 中国 | $2.0K |