Vietnam N & T Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 215 笔 · 主营 贱金属帽架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH N Và T VIệT NAM
0
进口笔数
215
出口笔数
$0
进口金额
$4.20M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901144582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN33CPDC8 |
| 成立日期 | 2023-08-08 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Nguyễn Xá, Phường Nhân Hòa, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH N VÀ T VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chí Trung, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84915246640 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 830242 | 家具配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 820520 | 手工锤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 塞浦路斯 | 115 | $2.17M |
| 美国 | 73 | $1.43M |
| 澳大利亚 | 30 | $477.7K |
| 荷兰 | 5 | $61.5K |
| 越南 | 1 | $18.8K |
| 墨西哥 | 1 | $18.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T&D Arrow Ltd. | 塞浦路斯 | 115 | $2.17M | 贱金属帽架、其他钢铁制品 |
| T&D Arrow Ltd. | 美国 | 62 | $1.23M | 贱金属帽架、家具配件 |
| T&D Arrow Ltd. | 澳大利亚 | 30 | $477.7K | 贱金属帽架、非机动车零件 |
| BON TOOL CO. | 美国 | 13 | $222.8K | 铝制结构体及部件、其他手工工具 |
| T&D Arrow Ltd. | 荷兰 | 5 | $61.5K | 贱金属帽架、其他钢铁制品 |
| T&D Arrow Ltd. | 越南 | 1 | $18.8K | 贱金属帽架、家具配件 |
| T&D Arrow Ltd. | 墨西哥 | 1 | $18.6K | 贱金属帽架 |
近期贸易明细
出口(共 215)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | T&D Arrow Ltd. | 塞浦路斯 | $2.3K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | T&D Arrow Ltd. | 塞浦路斯 | $1.8K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | T&D Arrow Ltd. | 塞浦路斯 | $492 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | T&D Arrow Ltd. | 塞浦路斯 | $1.9K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | T&D Arrow Ltd. | 塞浦路斯 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | T&D Arrow Ltd. | 塞浦路斯 | $609 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | T&D Arrow Ltd. | 塞浦路斯 | $5.0K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | T&D Arrow Ltd. | 塞浦路斯 | $2.9K |
| 2026-06-29 | 贱金属帽架 | T&D Arrow Ltd. | 塞浦路斯 | $664 |
| 2026-06-29 | 贱金属帽架 | T&D Arrow Ltd. | 塞浦路斯 | $427 |