Vietnam N & T Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 215 笔 · 主营 贱金属帽架

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH N Và T VIệT NAM

0
进口笔数
215
出口笔数
$0
进口金额
$4.20M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $202.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $149.8K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $135.1K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $145.8K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $132.2K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $137.8K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $159.4K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $140.2K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $177.3K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $118.9K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $173.4K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $202.9K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $170.4K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $175.2K · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $151.6K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $178.4K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $149.8K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $64.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $95.1K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $135.1K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $99.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $145.8K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $132.2K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $137.8K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $159.4K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $140.2K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $177.3K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $118.9K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $173.4K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $202.9K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $170.4K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $175.2K · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $151.6K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $178.4K · 10 笔

工商档案

企业注册号0901144582
企查查编码QVN33CPDC8
成立日期2023-08-08
联系地址Tổ dân phố Nguyễn Xá, Phường Nhân Hòa, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH N VÀ T VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Chí Trung, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84915246640
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
830250贱金属帽架
830242家具配件
732690其他钢铁制品
732620钢铁丝制品
871690非机动车零件
820559其他手工工具
73101050-300升容器
830241金属建筑配件
940399非木制家具件
820520手工锤

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
塞浦路斯115$2.17M
美国73$1.43M
澳大利亚30$477.7K
荷兰5$61.5K
越南1$18.8K
墨西哥1$18.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
T&D Arrow Ltd.塞浦路斯115$2.17M贱金属帽架、其他钢铁制品
T&D Arrow Ltd.美国62$1.23M贱金属帽架、家具配件
T&D Arrow Ltd.澳大利亚30$477.7K贱金属帽架、非机动车零件
BON TOOL CO.美国13$222.8K铝制结构体及部件、其他手工工具
T&D Arrow Ltd.荷兰5$61.5K贱金属帽架、其他钢铁制品
T&D Arrow Ltd.越南1$18.8K贱金属帽架、家具配件
T&D Arrow Ltd.墨西哥1$18.6K贱金属帽架

近期贸易明细

出口(共 215)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他钢铁制品T&D Arrow Ltd.塞浦路斯$2.3K
2026-06-30其他钢铁制品T&D Arrow Ltd.塞浦路斯$1.8K
2026-06-30其他钢铁制品T&D Arrow Ltd.塞浦路斯$492
2026-06-30其他钢铁制品T&D Arrow Ltd.塞浦路斯$1.9K
2026-06-30其他钢铁制品T&D Arrow Ltd.塞浦路斯$1.4K
2026-06-30其他钢铁制品T&D Arrow Ltd.塞浦路斯$609
2026-06-30其他钢铁制品T&D Arrow Ltd.塞浦路斯$5.0K
2026-06-30其他钢铁制品T&D Arrow Ltd.塞浦路斯$2.9K
2026-06-29贱金属帽架T&D Arrow Ltd.塞浦路斯$664
2026-06-29贱金属帽架T&D Arrow Ltd.塞浦路斯$427

相关企业 · 同类产品

Vietnam N & T Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →