CTU One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 196 笔 · 主营 冷冻鸡肉块

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Ct

196
进口笔数
34
出口笔数
$6.02M
进口金额
$765.4K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-25
最近出口
37
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.01M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $242.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $518.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $844.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.01M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $150.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-11进口 $31.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $29.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.2K · 2 笔出口 $19.0K · 1 笔2025-05进口 $107.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $81.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.2K · 2 笔出口 $33.0K · 2 笔2025-09进口 $173.9K · 10 笔出口 $30.6K · 2 笔2025-10进口 $282.4K · 16 笔出口 $39.2K · 3 笔2025-11进口 $86.2K · 7 笔出口 $43.7K · 4 笔2025-12进口 $530.7K · 31 笔出口 $6.9K · 2 笔2026-01进口 $271.7K · 15 笔出口 $56.1K · 7 笔2026-02进口 $310.5K · 15 笔出口 $174.9K · 4 笔2026-03进口 $50.2K · 6 笔出口 $297.3K · 5 笔2026-04进口 $238.7K · 8 笔出口 $19.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $242.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $518.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $844.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.01M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $150.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $29.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-11进口 $31.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $29.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.2K · 2 笔出口 $19.0K · 1 笔2025-05进口 $107.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $81.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.2K · 2 笔出口 $33.0K · 2 笔2025-09进口 $173.9K · 10 笔出口 $30.6K · 2 笔2025-10进口 $282.4K · 16 笔出口 $39.2K · 3 笔2025-11进口 $86.2K · 7 笔出口 $43.7K · 4 笔2025-12进口 $530.7K · 31 笔出口 $6.9K · 2 笔2026-01进口 $271.7K · 15 笔出口 $56.1K · 7 笔2026-02进口 $310.5K · 15 笔出口 $174.9K · 4 笔2026-03进口 $50.2K · 6 笔出口 $297.3K · 5 笔2026-04进口 $238.7K · 8 笔出口 $19.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号4800156490
企查查编码QVN2BRT5Q5
成立日期2007-05-24
联系地址Phố Tân Thịnh, Thị trấn Tà Lùng, Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Tân Thịnh, Xã Phục Hòa, Cao Bằng
经营范围0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84983678458
邮箱congtycttalung@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
820110手工铲锹
820140农用砍伐工具
820130手工工具
392490塑料家用制品
560750合成纤维绳
640199防水鞋
630533PP/PE编织袋
732393不锈钢家用制品
611693合成纤维手套

出口

HS 编码产品
160232鸡肉制品
020714冷冻鸡肉块
121293食用甘蔗
392329非乙烯塑料袋
420212塑纺容器
481820纸手帕毛巾
610230女式针织外套
620469女式纺织长裤
640299其他塑胶鞋
701090玻璃容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港13$2.15M
土耳其82$1.84M
中国80$521.6K
古巴2$506.3K
多米尼加3$390.6K
西班牙1$239.8K
伊朗6$137.2K
波兰5$108.1K
沙特阿拉伯1$59.9K
匈牙利2$44.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港13$205.4K
越南2$6.6K
中国2$5.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UP Trading Ltd.土耳其77$1.64M冷冻鸡肉块
UCL LOGISTICS LTD中国香港4$1.08M烟草雪茄
H & W ENTERPRISES INTERNATIONAL LTD中国香港6$899.5K烟草雪茄
NEW CONCEPT RECYCLE CO LTD土耳其5$200.0K冷冻鸡肉块
Guangxi Pingxiang Tianyou Trading Co., Ltd.中国19$148.6K煤焦炭、铸铁管材
Longzhou County Yuyuan Department Store中国17$111.6K手工铲锹、PP/PE编织袋
UP Trading Ltd.波兰5$108.1K冷冻鸡肉块
Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国11$66.3K塑料家用制品、塑料餐具
Guangxi Chengtai Import & Export Trading Co., Ltd.中国10$43.8K合成纤维绳、手工铲锹
Longzhou County Jiefang Daily Necessities Department Store中国5$15.1K合成纤维绳、PP/PE编织袋

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UP TRADING LTD18$548.1K冷冻鸡肉块、鸡肉制品
UP TRADING LTD中国香港13$205.4K冷冻鸡肉块、鸡肉制品
UP Trading Ltd.越南1$6.6K冷冻鸡肉块、鸡肉制品
Zhanheng Trading Co., Ltd.中国1$5.0K非乙烯塑料袋、塑纺容器
Jingxi City Gaoxin Trade Co., Ltd.中国1$274食用甘蔗
Zhanheng Trading Co., Ltd.越南1$28玻璃容器、不锈钢家用制品

近期贸易明细

进口(共 196)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30合成纤维绳LONGZHOU COUNTY YUYUAN DEPARTMENT STORE中国$209
2026-04-30手工铲锹LONGZHOU COUNTY YUYUAN DEPARTMENT STORE中国$418
2026-04-30合成纤维绳LONGZHOU COUNTY YUYUAN DEPARTMENT STORE中国$209
2026-04-30饲料制备机LONGZHOU COUNTY YUYUAN DEPARTMENT STORE中国$1.3K
2026-04-30手工铲锹LONGZHOU COUNTY YUYUAN DEPARTMENT STORE中国$418
2026-04-30饲料制备机LONGZHOU COUNTY YUYUAN DEPARTMENT STORE中国$1.3K
2026-04-29其他塑胶鞋LONGZHOU COUNTY YUYUAN DEPARTMENT STORE中国$305
2026-04-29塑料家用制品LONGZHOU COUNTY YUYUAN DEPARTMENT STORE中国$261
2026-04-29防水鞋LONGZHOU COUNTY YUYUAN DEPARTMENT STORE中国$254
2026-04-29PP/PE编织袋LONGZHOU COUNTY YUYUAN DEPARTMENT STORE中国$58

出口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25冷冻鸡肉块UP TRADING LTD$16.5K
2026-04-11鸡肉制品UP TRADING LTD$3.3K
2026-03-28冷冻鸡肉块UP TRADING LTD$64.5K
2026-03-17冷冻鸡肉块UP TRADING LTD$64.5K
2026-03-07鸡肉制品UP TRADING LTD$56.1K
2026-03-02鸡肉制品UP TRADING LTD$56.1K
2026-03-02鸡肉制品UP TRADING LTD$56.1K
2026-02-26鸡肉制品UP TRADING LTD$56.1K
2026-02-07鸡肉制品UP TRADING LTD$56.1K
2026-02-07鸡肉制品UP TRADING LTD$56.1K

相关企业 · 同类产品

CTU One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →