CTU One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 249 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Ct
249
进口笔数
42
出口笔数
$7.03M
进口金额
$792.8K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
39
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4800156490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BRT5Q5 |
| 成立日期 | 2007-05-24 |
| 联系地址 | Phố Tân Thịnh, Thị trấn Tà Lùng, Huyện Quảng Hòa, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Tân Thịnh, Xã Phục Hòa, Cao Bằng |
| 经营范围 | 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84983678458 |
| 邮箱 | congtycttalung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 820110 | 手工铲锹 |
| 820140 | 农用砍伐工具 |
| 820130 | 手工工具 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160232 | 鸡肉制品 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 121293 | 食用甘蔗 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 701090 | 玻璃容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 123 | $2.68M |
| 中国香港 | 13 | $2.15M |
| 中国 | 85 | $542.2K |
| 古巴 | 2 | $506.3K |
| 多米尼加 | 3 | $390.6K |
| 西班牙 | 1 | $239.8K |
| 伊朗 | 6 | $137.2K |
| 波兰 | 5 | $108.1K |
| 德国 | 5 | $101.9K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $59.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 13 | $205.4K |
| 越南 | 2 | $6.6K |
| 中国 | 2 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UP Trading Ltd. | 土耳其 | 52 | $1.10M | 冷冻鸡肉块 |
| NEW CONCEPT RECYCLE COMPANY LIMITED | 土耳其 | 46 | $1.05M | 冷冻鸡肉块 |
| H & W ENTERPRISES INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 6 | $899.5K | 烟草雪茄 |
| UP TRADING LIMITED | 土耳其 | 25 | $532.9K | 冷冻鸡肉块 |
| Guangxi Pingxiang Tianyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $148.6K | 煤焦炭、铸铁管材 |
| Longzhou County Yuyuan Department Store | 中国 | 19 | $122.2K | 手工铲锹、PP/PE编织袋 |
| UP Trading Ltd. | 波兰 | 5 | $108.1K | 冷冻鸡肉块 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $66.3K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Chengtai Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $43.8K | 合成纤维绳、手工铲锹 |
| Longzhou County Jiefang Daily Necessities Department Store | 中国 | 8 | $25.1K | PP/PE编织袋、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UP TRADING LIMITED | 25 | $573.6K | 冷冻鸡肉块、鸡肉制品 | |
| UP TRADING LTD | 中国香港 | 13 | $205.4K | 冷冻鸡肉块、鸡肉制品 |
| UP Trading Ltd. | 越南 | 1 | $6.6K | 冷冻鸡肉块、鸡肉制品 |
| Zhanheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 非乙烯塑料袋、塑纺容器 |
| NEW CONCEPT RECYCLE COMPANY LIMITED | 1 | $1.9K | 鸡肉制品 | |
| Jingxi City Gaoxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $274 | 食用甘蔗 |
| Zhanheng Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28 | 玻璃容器、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 249)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 冷冻鸡肉块 | NEW CONCEPT RECYCLE COMPANY LIMITED | 土耳其 | $20.2K |
| 2026-06-30 | 冷冻鸡肉块 | NEW CONCEPT RECYCLE COMPANY LIMITED | 土耳其 | $20.2K |
| 2026-06-25 | 冷冻鸡肉块 | NEW CONCEPT RECYCLE COMPANY LIMITED | 意大利 | $23.2K |
| 2026-06-24 | 合成纤维手套 | Longzhou County Yuyuan Department Store | 中国 | $859 |
| 2026-06-24 | 不锈钢家用制品 | Longzhou County Yuyuan Department Store | 中国 | $35 |
| 2026-06-24 | 非合成纤维防水布 | Longzhou County Yuyuan Department Store | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-24 | 纺织面料运动鞋 | Longzhou County Yuyuan Department Store | 中国 | $294 |
| 2026-06-24 | 其他收割机械 | Longzhou County Yuyuan Department Store | 中国 | $881 |
| 2026-06-24 | 合成纤维绳 | Longzhou County Yuyuan Department Store | 中国 | $70 |
| 2026-06-24 | 手工铲锹 | Longzhou County Yuyuan Department Store | 中国 | $211 |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 冷冻鸡肉块 | UP TRADING LIMITED | — | $178 |
| 2026-06-30 | 冷冻鸡肉块 | UP TRADING LIMITED | — | $4.5K |
| 2026-06-30 | 鸡肉制品 | UP TRADING LIMITED | — | $648 |
| 2026-06-30 | 鸡肉制品 | NEW CONCEPT RECYCLE COMPANY LIMITED | — | $1.9K |
| 2026-06-22 | 鸡肉制品 | UP TRADING LIMITED | — | $3.5K |
| 2026-06-22 | 鸡肉制品 | UP TRADING LIMITED | — | $3.5K |
| 2026-06-02 | 鸡肉制品 | UP TRADING LIMITED | — | $3.3K |
| 2026-06-02 | 鸡肉制品 | UP TRADING LIMITED | — | $3.3K |
| 2026-05-12 | 鸡肉制品 | UP TRADING LIMITED | — | $3.3K |
| 2026-05-12 | 鸡肉制品 | UP TRADING LIMITED | — | $3.3K |