GREENTEK COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 皮肤清洁剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ NGHệ XANH
0
进口笔数
83
出口笔数
$0
进口金额
$168.7K
出口金额
—
最近进口
2026-06-18
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701771292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN35SFCVG |
| 成立日期 | 2010-08-27 |
| 联系地址 | Lô B8, đường N4, khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH |
| 企业英文名称 | GREENTEK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B8, đường N4, khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 46595 - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02743652978 |
| 邮箱 | tuyenlduong@gmail.com |
| 传真 | 0274352978 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 64亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380859 | 零售农药(非滴滴涕) |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 841319 | 计量液体泵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $168.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 40 | $115.2K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $39.3K | 瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克 |
| Kaneka Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.3K | 其他钢铁制品、塑料管及配件 |
| Aureole Fine Chemical Products Inc. | 越南 | 9 | $3.9K | 改性油脂、盐酸 |
| Hatchando Vinafoods Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 烘焙混合料面团、其他芸苔属蔬菜 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $2.1K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 非医用橡胶手套 | Kaneka Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $682 |
| 2026-06-09 | 皮肤清洁剂 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $155 |
| 2026-05-25 | 皮肤清洁剂 | Aureole Fine Chemical Products Inc. | — | $120 |
| 2026-05-25 | 零售清洁粉剂 | Aureole Fine Chemical Products Inc. | — | $132 |
| 2026-05-25 | 皮肤清洁剂 | Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-05-25 | 零售清洁粉剂 | Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-05-21 | 变性酒精 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 零售清洁粉剂 | Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 皮肤清洁剂 | Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-03-17 | 零售清洁粉剂 | Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |