GREENTEK COMPANY LIMITED

越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 皮肤清洁剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ NGHệ XANH

0
进口笔数
83
出口笔数
$0
进口金额
$168.7K
出口金额
最近进口
2026-06-18
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $837 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $837 · 2 笔

工商档案

企业注册号3701771292
企查查编码QVN35SFCVG
成立日期2010-08-27
联系地址Lô B8, đường N4, khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ XANH
企业英文名称GREENTEK COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B8, đường N4, khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 46595 - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02743652978
邮箱tuyenlduong@gmail.com
传真0274352978
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本64亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
340130皮肤清洁剂
340250零售清洁粉剂
220720变性酒精
401519非医用橡胶手套
340290工业清洁制剂
380859零售农药(非滴滴涕)
380894其他消毒剂
392330塑料容器
841319计量液体泵

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南82$168.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南40$115.2K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南18$39.3K瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克
Kaneka Medical Vietnam Co., Ltd.越南6$4.3K其他钢铁制品、塑料管及配件
Aureole Fine Chemical Products Inc.越南9$3.9K改性油脂、盐酸
Hatchando Vinafoods Co., Ltd.越南2$3.9K烘焙混合料面团、其他芸苔属蔬菜
Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南8$2.1K其他液化石油气、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 83)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18非医用橡胶手套Kaneka Medical Vietnam Co., Ltd.越南$682
2026-06-09皮肤清洁剂Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd.越南$155
2026-05-25皮肤清洁剂Aureole Fine Chemical Products Inc.$120
2026-05-25零售清洁粉剂Aureole Fine Chemical Products Inc.$132
2026-05-25皮肤清洁剂Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南$191
2026-05-25零售清洁粉剂Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南$2.7K
2026-05-21变性酒精Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-04-21零售清洁粉剂Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南$2.7K
2026-04-21皮肤清洁剂Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南$191
2026-03-17零售清洁粉剂Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南$2.7K

相关企业 · 同类产品

GREENTEK COMPANY LIMITED 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →