HA NOI MATERIALS TRADING & CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 黑色印刷墨水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và KINH DOANH VậT Tư Hà NộI
7
进口笔数
5
出口笔数
$124.6K
进口金额
$5.5K
出口金额
2025-07-08
最近进口
2023-09-29
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107597798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF4U9MPW |
| 成立日期 | 2016-10-14 |
| 联系地址 | Thôn Đại Vĩ, Xã Thư Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XÂY DỰNG BĐS THIÊN ĐỨC |
| 企业英文名称 | HA NOI MATERIALS TRADING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Vĩ, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 02438828486 |
| 邮箱 | vattuhanoi.kt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $124.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG YINGKE GROUP CO., LTD | 中国 | 6 | $119.9K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
| GUANGDONG OUKE INK CO LTD | 中国 | 1 | $4.8K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 5 | $5.5K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 黑色印刷墨水 | GUANGDONG YINGKE GROUP CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-07-08 | 非黑印刷油墨 | GUANGDONG YINGKE GROUP CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-07-08 | 非黑印刷油墨 | GUANGDONG YINGKE GROUP CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-07-08 | 非黑印刷油墨 | GUANGDONG YINGKE GROUP CO., LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-07-08 | 非黑印刷油墨 | GUANGDONG YINGKE GROUP CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-07-08 | 非黑印刷油墨 | GUANGDONG YINGKE GROUP CO., LTD | 中国 | $989 |
| 2025-07-08 | 非黑印刷油墨 | GUANGDONG YINGKE GROUP CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-07-08 | 非黑印刷油墨 | GUANGDONG YINGKE GROUP CO., LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-03-20 | 非黑印刷油墨 | GUANGDONG YINGKE GROUP CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-03-20 | 非黑印刷油墨 | GUANGDONG YINGKE GROUP CO., LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-29 | 聚合物胶粘剂 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-08-25 | 聚合物胶粘剂 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $592 |
| 2023-07-29 | 聚合物胶粘剂 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $890 |
| 2023-06-26 | 聚合物胶粘剂 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-05-26 | 聚合物胶粘剂 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $897 |