TDHB Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tdhb Việt Nam
88
进口笔数
0
出口笔数
$306.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106843641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5Y9B8TW |
| 成立日期 | 2015-05-11 |
| 联系地址 | Số 6, ngách 7, ngõ 349 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TDHB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TDHB VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngách 7, ngõ 349 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842436321157 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $285.8K |
| 日本 | 25 | $13.0K |
| 中国台湾 | 2 | $2.4K |
| 德国 | 3 | $1.7K |
| 以色列 | 1 | $1.4K |
| 新加坡 | 1 | $1.4K |
| 捷克 | 1 | $677 |
| 墨西哥 | 1 | $249 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Aoxing Insulating Materials Co., Ltd. | 中国 | 12 | $189.5K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| RELL Co., Ltd. | 中国 | 8 | $61.0K | 其他钢铁管件、家具配件 |
| Kostech Trading Co., Ltd. | 日本 | 22 | $13.5K | 可互换工具、螺纹钢制管件 |
| Tianjin Wewin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.3K | 其他铜制品、金属加工机刀 |
| Shanghai EFAB Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $7.3K | 其他玻璃纤维、纺织传送带 |
| Otake Koki Co., Ltd. | 日本 | 5 | $5.1K | 其他锯片、其他耐火陶瓷 |
| Eric (Tianjin) Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.2K | 非泡沫塑料片、非玻陶绝缘体 |
| Weihai Toprain Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.4K | 电力控制板、其他机器刀具 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 3 | $918 | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| Jingpeng Machinery & Equipment (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $470 | 齿轮及变速器、滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 其他电路开关装置 | MOUSER ELECTRONICS INC | 德国 | $361 |
| 2026-06-15 | 非二极管激光器 | MEDAL ELECTRICITY CO LTD | 中国台湾 | $789 |
| 2026-04-19 | 非二极管激光器 | MEDAL ELECTRICITY CO LTD | 中国台湾 | $789 |
| 2026-04-19 | 非二极管激光器 | MEDAL ELECTRICITY CO LTD | 中国台湾 | $789 |
| 2026-04-01 | 不锈钢管件 | RELL Co., Ltd. | 中国 | $65 |
| 2026-04-01 | 不锈钢管件 | RELL Co., Ltd. | 中国 | $132 |
| 2026-04-01 | 不锈钢管件 | RELL Co., Ltd. | 中国 | $132 |
| 2026-04-01 | 不锈钢管件 | RELL Co., Ltd. | 中国 | $136 |
| 2026-04-01 | 非泡沫塑料片 | Shandong Aoxing Insulating Materials Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-01 | 钢铁螺钉螺栓 | RELL Co., Ltd. | 中国 | $205 |