TDHB Vietnam Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Tdhb Việt Nam

86
进口笔数
0
出口笔数
$305.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $69 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $833 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $925 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $139 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $849 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $58.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $69 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $11.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $833 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $925 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $139 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $849 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $58.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106843641
企查查编码QVN5Y9B8TW
成立日期2015-05-11
联系地址Số 6, ngách 7, ngõ 349 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TDHB VIỆT NAM
企业英文名称TDHB VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 6, ngách 7, ngõ 349 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842436321157
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392190非泡沫塑料片
701990其他玻璃纤维
820890其他机器刀具
731815钢铁螺钉螺栓
820299其他锯片
731816螺纹螺母
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
730723不锈钢管件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国65$285.8K
日本25$13.0K
中国台湾1$1.6K
以色列1$1.4K
新加坡1$1.4K
德国2$1.3K
捷克1$677
墨西哥1$249

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Aoxing Insulating Materials Co., Ltd.中国12$189.5K非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片
RELL Co., Ltd.中国7$47.3K其他钢铁管件、钢铁螺钉螺栓
Kostech Trading Co., Ltd.日本22$13.5K可互换工具、螺纹钢制管件
Tianjin Wewin Trading Co., Ltd.中国2$7.3K其他铜制品、金属加工机刀
Shanghai EFAB Technology Co., Ltd.中国6$7.3K其他玻璃纤维、纺织传送带
Otake Koki Co., Ltd.日本5$5.1K其他锯片、非钢制圆锯片
Eric (Tianjin) Technology Group Co., Ltd.中国3$3.2K非泡沫塑料片、非玻陶绝缘体
Wescal (S) Pte. Ltd.新加坡2$2.7K静止变流器、锂原电池
Weihai Toprain Import & Export Co., Ltd.中国4$2.4K电力控制板、其他机器刀具
Jingpeng Machinery & Equipment (Shanghai) Co., Ltd.中国4$470齿轮及变速器、滚珠轴承

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19非二极管激光器MEDAL ELECTRICITY CO LTD中国台湾$789
2026-04-19非二极管激光器MEDAL ELECTRICITY CO LTD中国台湾$789
2026-04-01不锈钢管件RELL CO., LTD中国$136
2026-04-01不锈钢管件RELL CO., LTD中国$132
2026-04-01不锈钢管件RELL CO., LTD中国$65
2026-04-01不锈钢管件RELL CO., LTD中国$132
2026-04-01非泡沫塑料片SHANDONG AOXING INSULATING MATERIALS CO LTD中国$4.8K
2026-04-01钢铁螺钉螺栓RELL CO., LTD中国$205
2026-04-01其他钢铁管材RELL CO., LTD中国$5.5K
2026-04-01螺纹螺母RELL CO., LTD中国$130

相关企业 · 同类产品

TDHB Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →