Energy Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 电力电容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY DựNG NăNG LượNG
12
进口笔数
0
出口笔数
$311.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104227284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DFKU5B |
| 成立日期 | 2009-10-27 |
| 联系地址 | Ô số 11 lô 10, khu di dân Đền Lừ 1, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG NĂNG LƯỢNG |
| 企业英文名称 | ENERGY CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 11 lô 10, khu di dân Đền Lừ 1, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437711488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853210 | 电力电容器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $113.1K |
| 泰国 | 2 | $90.0K |
| 土耳其 | 1 | $72.7K |
| 中国 | 3 | $36.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUCY ELECTRIC (THAILAND) LIMITED | 泰国 | 2 | $90.0K | 高压控制板、其他塑料制品 |
| SFA Foreign Trade Distribution Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 1 | $72.7K | 高压控制板、高压开关 |
| Shricap Electronics | 印度 | 4 | $64.8K | 电力电容器、电容器零件 |
| Alliant Energy | 印度 | 2 | $48.3K | 其他高压电路装置、高压开关 |
| Shanghai Newtrend Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.1K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Shandong Jingpeng CNC Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $920 | 非数控金属冲孔机、数控金属冲孔机 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 电力电容器 | SHRICAP ELECTRONICS | 印度 | $487 |
| 2026-04-01 | 电力电容器 | SHRICAP ELECTRONICS | 印度 | $2.2K |
| 2026-04-01 | 电力电容器 | SHRICAP ELECTRONICS | 印度 | $7.8K |
| 2026-04-01 | 电力电容器 | SHRICAP ELECTRONICS | 印度 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 电力电容器 | SHRICAP ELECTRONICS | 印度 | $2.2K |
| 2026-04-01 | 电力电容器 | SHRICAP ELECTRONICS | 印度 | $487 |
| 2026-04-01 | 电力电容器 | SHRICAP ELECTRONICS | 印度 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 电力电容器 | SHRICAP ELECTRONICS | 印度 | $7.8K |
| 2025-12-29 | 高压开关 | ALLIANT ENERGY | 印度 | $18.4K |
| 2025-12-29 | 电力电容器 | SHRICAP ELECTRONICS | 印度 | $1.9K |