Sado Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SADO
32
进口笔数
0
出口笔数
$988.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001122394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJDC6WGR |
| 成立日期 | 2017-10-03 |
| 联系地址 | Số nhà 92 Phố Lê Lợi, Phường Đề Thám, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SADO |
| 企业英文名称 | SADO INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 79A Phố Lê Lợi, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5811 - Xuất bản sách 5812 - Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 5813 - Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 5819 - Hoạt động xuất bản khác 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6010 - Hoạt động phát thanh 6021 - Hoạt động truyền hình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84906234333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600121 | 棉毛圈织物 |
| 551622 | 染色机织布 |
| 600624 | 印花棉针织布 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 600642 | 染色人造纤维织物 |
| 520822 | 棉机织布 |
| 520851 | 印花棉布 |
| 521041 | 棉混纺布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $988.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Yongshu Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $285.2K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
| Twins Foreign Trade Co., Ltd. | 越南 | 5 | $199.0K | 聚氨酯纺织物、橡胶塑料鞋件 |
| Siris (Ganglong) Knitting Co., Ltd. | 中国 | 3 | $133.9K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Guangzhou 506 Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $76.2K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Shaoxing Jinlin Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.8K | 其他拉链、染色合成针织布 |
| Shaoxing Airoak Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.7K | 聚酯粘胶混纺布、染色人造纤维布 |
| Guangxi Futai Printing & Dyeing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.4K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Shaoxing Yunai Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.8K | 聚酯粘胶混纺布、聚酯短纤织物 |
| Suzhou Kailong Yisheng Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.9K | 染色聚酯布、聚酯机织物 |
| Guangzhou Hongxiu Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.5K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 弹性针织布 | SHAOXING YONGSHU TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 染色棉针织布 | SHAOXING YONGSHU TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 弹性针织布 | SHAOXING YONGSHU TRADE CO LTD | 中国 | $64 |
| 2026-04-16 | 弹性针织布 | SHAOXING YONGSHU TRADE CO LTD | 中国 | $79 |
| 2026-04-16 | 染色棉针织布 | SHAOXING YONGSHU TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 弹性针织布 | SHAOXING YONGSHU TRADE CO LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-16 | 弹性针织布 | SHAOXING YONGSHU TRADE CO LTD | 中国 | $86 |
| 2026-04-16 | 染色棉针织布 | SHAOXING YONGSHU TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-16 | 染色棉针织布 | SHAOXING YONGSHU TRADE CO LTD | 中国 | $944 |
| 2026-04-16 | 弹性针织布 | SHAOXING YONGSHU TRADE CO LTD | 中国 | $53 |