HP Interlube Lubricant Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DầU Mỡ HP INTERLUBE
6
进口笔数
0
出口笔数
$201.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110148866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQE6XEP |
| 成立日期 | 2022-10-13 |
| 联系地址 | Số 197 đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU MỠ HP INTERLUBE |
| 企业英文名称 | HP INTERLUBE LUBRICANT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 197 đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84915472725 |
| 邮箱 | hpinterlube@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $201.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangrao Xinze Auto Parts | 中国 | 3 | $98.7K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| RWK Specialty Oils & Chemicals | 中国 | 1 | $59.2K | 非纺织润滑剂 |
| Furunjie Petrochemical (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $22.8K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Henan Jiangtai Lubricant Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.7K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 非纺织润滑剂 | GUANGRAO XINZE AUTO PARTS | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-19 | 非纺织润滑剂 | GUANGRAO XINZE AUTO PARTS | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-19 | 非纺织润滑剂 | GUANGRAO XINZE AUTO PARTS | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-19 | 非纺织润滑剂 | GUANGRAO XINZE AUTO PARTS | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-19 | 非纺织润滑剂 | GUANGRAO XINZE AUTO PARTS | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-19 | 非纺织润滑剂 | GUANGRAO XINZE AUTO PARTS | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-19 | 非纺织润滑剂 | GUANGRAO XINZE AUTO PARTS | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-19 | 非纺织润滑剂 | GUANGRAO XINZE AUTO PARTS | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-19 | 非纺织润滑剂 | GUANGRAO XINZE AUTO PARTS | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-19 | 非纺织润滑剂 | GUANGRAO XINZE AUTO PARTS | 中国 | $4.9K |