Hong Ngoc Bich Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HồNG NGọC BíCH
3
进口笔数
0
出口笔数
$45.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2300317932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYF5P4KC |
| 成立日期 | 2007-11-06 |
| 联系地址 | Khu phố Hương Mạc, Phường Hương Mạc, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỒNG NGỌC BÍCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Hương Mạc, Phường Phù Khê, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84989870848 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 847730 | 吹塑机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $45.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.1K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Pingxiang Ruixiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.9K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-27 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $430 |
| 2023-03-27 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $410 |
| 2023-03-27 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $440 |
| 2023-03-27 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $430 |
| 2023-03-27 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $430 |
| 2023-03-27 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $420 |
| 2023-03-27 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $430 |
| 2023-03-27 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $380 |
| 2023-03-27 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $410 |
| 2023-03-27 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $410 |