Thu Huong LS Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 183 笔 · 主营 其他鲜鱼

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THU HươNG LS

183
进口笔数
0
出口笔数
$2.68M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-25
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $473.8K2021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $24.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $212.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $288.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $174.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $473.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 272021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $24.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $212.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $288.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $174.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $473.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900891525
企查查编码QVNR4WQ3PR
成立日期2022-12-23
联系地址Số 5, Ngõ 109, Đường Nguyễn Du, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THU HƯƠNG LS
企业英文名称THU HUONG LS COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5, Ngõ 109, Đường Nguyễn Du, Phường Đông Kinh(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn
经营范围4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84961268818
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030289其他鲜鱼
030199其他活鱼
030246鲜冷军曹鱼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国183$2.68M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Leizhou Beibuwan Sea Products Co., Ltd.中国84$1.45M其他鲜鱼、鲜冷军曹鱼
Zhanjiang All Care Biology Co., Ltd.中国28$600.3K其他鲜鱼、鲜冷军曹鱼
Zhuhai Rongfan Agricultural Products Import & Export Co., Ltd.中国26$231.6K其他活鱼、活鳗鱼
Guangxi Dongxing Yingqi International Trade Co., Ltd.中国4$172.9K其他活鱼
Guigang Yueton Agricultural Products Sales Co., Ltd.中国30$156.9K其他活鱼、活鳗鱼
Fujian Minwei Fishery Co., Ltd.中国3$25.0K其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼
Sinovie (Zhuhai) Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$23.8K其他活鱼
Zhuhai Shangao Agricultural Products Import & Export Co., Ltd.中国2$10.4K其他活鱼
Fujian Minwell Food Industrial Co., Ltd.中国2$7.3K冻黄鳍金枪鱼、其他冷冻鱼

近期贸易明细

进口(共 183)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-25鲜冷军曹鱼LEIZHOU BEI BU WAN SEA PRODUCTS CO. LTD.中国$36.4K
2023-12-21鲜冷军曹鱼LEIZHOU BEI BU WAN SEA PRODUCTS CO. LTD.中国$32.0K
2023-12-19鲜冷军曹鱼LEIZHOU BEI BU WAN SEA PRODUCTS CO. LTD.中国$50.0K
2023-12-17鲜冷军曹鱼LEIZHOU BEI BU WAN SEA PRODUCTS CO. LTD.中国$98.0K
2023-12-12鲜冷军曹鱼LEIZHOU BEI BU WAN SEA PRODUCTS CO. LTD.中国$26.2K
2023-12-09其他鲜鱼LEIZHOU BEI BU WAN SEA PRODUCTS CO. LTD.中国$9.1K
2023-12-08鲜冷军曹鱼LEIZHOU BEI BU WAN SEA PRODUCTS CO. LTD.中国$42.9K
2023-12-05鲜冷军曹鱼LEIZHOU BEI BU WAN SEA PRODUCTS CO. LTD.中国$56.4K
2023-12-04其他活鱼GUANGXI DONGXING YINGQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$5.3K
2023-12-04其他活鱼GUANGXI DONGXING YINGQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$11.2K

相关企业 · 同类产品

Thu Huong LS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →