Thu Huong LS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 183 笔 · 主营 其他鲜鱼
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THU HươNG LS
183
进口笔数
0
出口笔数
$2.68M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-25
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900891525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR4WQ3PR |
| 成立日期 | 2022-12-23 |
| 联系地址 | Số 5, Ngõ 109, Đường Nguyễn Du, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THU HƯƠNG LS |
| 企业英文名称 | THU HUONG LS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, Ngõ 109, Đường Nguyễn Du, Phường Đông Kinh(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84961268818 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030289 | 其他鲜鱼 |
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030246 | 鲜冷军曹鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 183 | $2.68M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leizhou Beibuwan Sea Products Co., Ltd. | 中国 | 84 | $1.45M | 其他鲜鱼、鲜冷军曹鱼 |
| Zhanjiang All Care Biology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $600.3K | 其他鲜鱼、鲜冷军曹鱼 |
| Zhuhai Rongfan Agricultural Products Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $231.6K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Guangxi Dongxing Yingqi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $172.9K | 其他活鱼 |
| Guigang Yueton Agricultural Products Sales Co., Ltd. | 中国 | 30 | $156.9K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Fujian Minwei Fishery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.0K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Sinovie (Zhuhai) Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.8K | 其他活鱼 |
| Zhuhai Shangao Agricultural Products Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.4K | 其他活鱼 |
| Fujian Minwell Food Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.3K | 冻黄鳍金枪鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 183)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-25 | 鲜冷军曹鱼 | LEIZHOU BEI BU WAN SEA PRODUCTS CO. LTD. | 中国 | $36.4K |
| 2023-12-21 | 鲜冷军曹鱼 | LEIZHOU BEI BU WAN SEA PRODUCTS CO. LTD. | 中国 | $32.0K |
| 2023-12-19 | 鲜冷军曹鱼 | LEIZHOU BEI BU WAN SEA PRODUCTS CO. LTD. | 中国 | $50.0K |
| 2023-12-17 | 鲜冷军曹鱼 | LEIZHOU BEI BU WAN SEA PRODUCTS CO. LTD. | 中国 | $98.0K |
| 2023-12-12 | 鲜冷军曹鱼 | LEIZHOU BEI BU WAN SEA PRODUCTS CO. LTD. | 中国 | $26.2K |
| 2023-12-09 | 其他鲜鱼 | LEIZHOU BEI BU WAN SEA PRODUCTS CO. LTD. | 中国 | $9.1K |
| 2023-12-08 | 鲜冷军曹鱼 | LEIZHOU BEI BU WAN SEA PRODUCTS CO. LTD. | 中国 | $42.9K |
| 2023-12-05 | 鲜冷军曹鱼 | LEIZHOU BEI BU WAN SEA PRODUCTS CO. LTD. | 中国 | $56.4K |
| 2023-12-04 | 其他活鱼 | GUANGXI DONGXING YINGQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-12-04 | 其他活鱼 | GUANGXI DONGXING YINGQI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $11.2K |