NAM MINH HOANG CO LTD
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nam Minh Hoàng
- 邮箱5
16
进口笔数
0
出口笔数
$336.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101014104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF23CG3Q |
| 成立日期 | 2000-04-17 |
| 联系地址 | Trung tâm thương mại Hoàng Cầu, Số 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM MINH HOÀNG |
| 企业英文名称 | NAM MINH HOANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Trung tâm thương mại Hoàng Cầu, Số 36 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | 02435374648 |
| 邮箱 | namminhhoang@hn.vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $329.6K |
| 中国台湾 | 1 | $7.0K |
| 新加坡 | 2 | $18 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAIKEN CORP ORATION | 泰国 | 13 | $329.6K | 5mm以下MDF板、其他矿物绝缘材料 |
| DAIKEN CORP ORATION SINGAPORE BRANCH | 新加坡 | 1 | $7.0K | 5mm以下MDF板、OSB定向刨花板 |
| DAIKEN CORP ORATION | 新加坡 | 2 | $18 | 5mm以下MDF板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 矿物棉 | DAIKEN CORP ORATION | 日本 | $15.5K |
| 2025-06-26 | 矿物棉 | DAIKEN CORP ORATION | 日本 | $37 |
| 2025-05-13 | 矿物棉 | DAIKEN CORP ORATION | 日本 | $16.5K |
| 2025-05-13 | 矿物棉 | DAIKEN CORP ORATION | 日本 | $7 |
| 2025-05-13 | 矿物棉 | DAIKEN CORP ORATION | 日本 | $8.2K |
| 2025-05-13 | 矿物棉 | DAIKEN CORP ORATION | 日本 | $8.9K |
| 2025-05-12 | 商业广告材料 | DAIKEN CORP ORATION | 日本 | $10 |
| 2025-05-12 | 矿物棉 | DAIKEN CORP ORATION | 日本 | $1 |
| 2025-03-03 | 矿物棉 | DAIKEN CORP ORATION | 日本 | $23.7K |
| 2025-03-03 | 矿物棉 | DAIKEN CORP ORATION | 日本 | $7 |