PANEL LCD IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU PANEL LCD
3
进口笔数
0
出口笔数
$60.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317514043 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBT05QUB |
| 成立日期 | 2022-10-11 |
| 联系地址 | Số 2, Bàu Cát 8, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PANEL LCD |
| 企业英文名称 | PANEL LCD IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 756A Âu Cơ, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0918366588 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $60.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN GROWTH TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $40.5K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| H.S ELECTRONICS LTD | 中国 | 1 | $20.2K | 含CPU和I/O的ADP设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-17 | 通信设备零件 | H.S ELECTRONICS LTD | 中国 | $20.2K |
| 2023-02-23 | 通信设备零件 | SHENZHEN GROWTH TRADE CO.,LTD | 中国 | $25.3K |
| 2023-01-17 | 通信设备零件 | SHENZHEN GROWTH TRADE CO.,LTD | 中国 | $11.4K |
| 2023-01-17 | 通信设备零件 | SHENZHEN GROWTH TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.8K |