Vietnam Railway Transport Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI ĐườNG SắT VIệT NAM
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$1.40M
出口金额
—
最近进口
2025-11-14
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107891831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GM455Q |
| 成立日期 | 2017-06-21 |
| 联系地址 | 89 Yên Lãng, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI ĐƯỜNG SẮT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM RAILWAY TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 89 Yên Lãng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84879050050 |
| 邮箱 | info@trvrailway.com |
| 传真 | +842439422866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 120300 | 椰子干 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $1.29M |
| 阿尔及利亚 | 1 | $56.3K |
| 越南 | 1 | $55.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Huada Logistics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $465.2K | 其他冷冻水果坚果、植物鞣料 |
| Shenzhen Yueshiyouxinda Supply Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $401.0K | 其他冷冻水果坚果 |
| Shandong Jinseyuanye Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $302.1K | 其他冷冻水果坚果 |
| Shenzhen Yueshi Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $116.9K | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| EURL Star Top Production | 法国 | 2 | $111.8K | 椰子干 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 其他冷冻水果坚果 | SHENZHEN YUESHI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $42.1K |
| 2025-11-14 | 其他冷冻水果坚果 | SHENZHEN YUESHI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-11-14 | 其他冷冻水果坚果 | SHENZHEN YUESHI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2025-11-14 | 其他冷冻水果坚果 | SHENZHEN YUESHI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $46.8K |
| 2025-11-05 | 其他冷冻水果坚果 | SHENZHEN YUESHIYOUXINDA SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-11-05 | 其他冷冻水果坚果 | SHENZHEN YUESHIYOUXINDA SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $40.5K |
| 2025-11-05 | 其他冷冻水果坚果 | SHENZHEN YUESHIYOUXINDA SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $66.9K |
| 2025-10-21 | 其他冷冻水果坚果 | SHENZHEN YUESHIYOUXINDA SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.7K |
| 2025-10-21 | 其他冷冻水果坚果 | SHENZHEN YUESHIYOUXINDA SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-10-21 | 其他冷冻水果坚果 | SHENZHEN YUESHIYOUXINDA SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $124.3K |