Vietnam Railway Transport Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI ĐườNG SắT VIệT NAM

0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$1.40M
出口金额
—
最近进口
2025-11-14
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $596.5K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $154.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $302.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $596.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $232.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.5K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $154.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $302.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $596.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $232.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0107891831
企查查编码QVN7GM455Q
成立日期2017-06-21
联系地址89 Yên Lãng, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI ĐƯỜNG SẮT VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM RAILWAY TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址89 Yên Lãng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+84879050050
邮箱info@trvrailway.com
传真+842439422866
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
120300椰子干

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$1.29M
阿尔及利亚1$56.3K
越南1$55.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Huada Logistics Co., Ltd.中国5$465.2K其他冷冻水果坚果、植物鞣料
Shenzhen Yueshiyouxinda Supply Chain Technology Co., Ltd.中国3$401.0K其他冷冻水果坚果
Shandong Jinseyuanye Food Technology Co., Ltd.中国2$302.1K其他冷冻水果坚果
Shenzhen Yueshi Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$116.9K冷冻虾、其他冷冻鱼
EURL Star Top Production法国2$111.8K椰子干

近期贸易明细

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-14其他冷冻水果坚果SHENZHEN YUESHI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$42.1K
2025-11-14其他冷冻水果坚果SHENZHEN YUESHI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$4.8K
2025-11-14其他冷冻水果坚果SHENZHEN YUESHI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$23.2K
2025-11-14其他冷冻水果坚果SHENZHEN YUESHI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$46.8K
2025-11-05其他冷冻水果坚果SHENZHEN YUESHIYOUXINDA SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO LTD中国$8.1K
2025-11-05其他冷冻水果坚果SHENZHEN YUESHIYOUXINDA SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO LTD中国$40.5K
2025-11-05其他冷冻水果坚果SHENZHEN YUESHIYOUXINDA SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO LTD中国$66.9K
2025-10-21其他冷冻水果坚果SHENZHEN YUESHIYOUXINDA SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO LTD中国$23.7K
2025-10-21其他冷冻水果坚果SHENZHEN YUESHIYOUXINDA SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO LTD中国$7.6K
2025-10-21其他冷冻水果坚果SHENZHEN YUESHIYOUXINDA SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO LTD中国$124.3K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Railway Transport Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →