Kim Quang Agricultural Trading & Import Export One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 干椰子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Kim Quang
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$1.77M
出口金额
—
最近进口
2026-01-29
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300999673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1B472DQ |
| 成立日期 | 2015-12-15 |
| 联系地址 | Số 616, Ấp Phú Khương, Xã Phú Túc, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN KIM QUANG |
| 企业英文名称 | KIM QUANG AGRICULTURAL TRADING & IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 616, Ấp Phú Khương, Xã Phú Túc, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84917868891 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080111 | 干椰子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 11 | $678.8K |
| 阿联酋 | 4 | $321.5K |
| 沙特阿拉伯 | 7 | $300.4K |
| 叙利亚 | 4 | $154.6K |
| 新加坡 | 2 | $149.0K |
| 越南 | 2 | $68.1K |
| 埃及 | 1 | $43.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ceres Nuts Tarim ve Gida Co., Ltd. | 土耳其 | 4 | $297.9K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Ceres Agro Tarim ve Gida Ltd. Sti. | 土耳其 | 5 | $261.4K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
| Tauseef Salamat General Trading LLC | 阿联酋 | 3 | $247.7K | 整粒胡椒、半导体制造设备 |
| Astra Grains Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 6 | $234.2K | 去壳腰果、干鹰嘴豆 |
| East Med Crops | 叙利亚 | 3 | $114.8K | 干椰子 |
| Burj Commodities Trading ITH IHR TIC Ltd. STI | 土耳其 | 1 | $80.8K | 整粒胡椒、未焙炒咖啡 |
| Trendmasters Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $76.0K | 干椰子 |
| Intertrade General Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $73.8K | 碾磨大米、公交卡车轮胎 |
| Emway Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $73.0K | 玩具模型、干椰子 |
| Kassem United Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 1 | $66.2K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 干椰子 | CERES NUTS TARIM VE GIDA LTD SIRKETI | — | $58.7K |
| 2025-12-02 | 干椰子 | TAUSEEF SALAMAT GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $99.9K |
| 2025-11-06 | 干椰子 | KASSEM UNITED TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $66.2K |
| 2025-10-31 | 干椰子 | EAST MED CROPS | 叙利亚 | $52.2K |
| 2025-07-11 | 干椰子 | TRENDMASTERS PTE LTD | 新加坡 | $76.0K |
| 2025-05-23 | 干椰子 | TAUSEEF SALAMAT GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $69.8K |
| 2025-05-22 | 干椰子 | CERES NUTS TARIM VE GIDA LTD SIRKETI | 土耳其 | $74.7K |
| 2025-04-24 | 干椰子 | CERES NUTS TARIM VE GIDA LTD SIRKETI | 土耳其 | $74.7K |
| 2025-04-08 | 干椰子 | INTERTRADE GENERAL TRADING L L C | 阿联酋 | $73.8K |
| 2025-04-04 | 干椰子 | EMWAY SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $73.0K |