Helimedi Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 医用粘性敷料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HELIMEDI
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$722.8K
出口金额
—
最近进口
2023-12-01
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105226540 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCWRF20U |
| 成立日期 | 2011-03-29 |
| 联系地址 | Lô 501 Tầng 5 tòa nhà Golden Palm, 21 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HELIMEDI |
| 企业英文名称 | HELIMEDI SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 501 Tầng 5 tòa nhà Golden Palm, 21 Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84915112393 |
| 邮箱 | info.helimedi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 901811 | 心电图仪 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 300590 | 医用敷料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $526.7K |
| 越南 | 3 | $145.2K |
| 阿联酋 | 2 | $29.2K |
| 中国香港 | 2 | $21.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong B & B Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $489.2K | 医用粘性敷料、其他诊断试剂 |
| Allied Trade Links | 越南 | 1 | $108.0K | 医用粘性敷料、诊断试剂 |
| GMED Medical Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $58.9K | 医用粘性敷料、其他医疗器具 |
| Beijing Guangda Xingye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.5K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Allied Trade Links Ajman | 阿联酋 | 1 | $29.0K | 医用粘性敷料 |
| Pointcare Medical Equipments Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $176 | 医用敷料 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-01 | 医用粘性敷料 | GMED MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $7.8K |
| 2023-07-14 | 其他诊断试剂 | HONGKONG B & B TRADE CO.,LTD | 中国 | $18.5K |
| 2023-07-14 | 医用粘性敷料 | HONGKONG B & B TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-07-14 | 其他诊断试剂 | HONGKONG B & B TRADE CO.,LTD | 中国 | $22.8K |
| 2023-06-30 | 医用粘性敷料 | GMED MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | $13.9K |
| 2023-06-19 | 其他诊断试剂 | BEIJING GUANGDA XINGYE IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $18.0K |
| 2023-06-06 | 医用粘性敷料 | HONGKONG B & B TRADE CO.,LTD | 中国 | $30.6K |
| 2023-06-06 | 诊断试剂 | HONGKONG B & B TRADE CO.,LTD | 中国 | $10.5K |
| 2023-06-06 | 心电图仪 | HONGKONG B & B TRADE CO.,LTD | 中国 | $15.0K |
| 2023-05-30 | 医用粘性敷料 | GMED MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $14.0K |