TCRC INSPECTIONS VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 烟煤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TCRC INSPECTIONS VIệT NAM
3
进口笔数
2
出口笔数
$15
进口金额
$30.2K
出口金额
2025-03-31
最近进口
2025-04-30
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316525162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX6NMER3 |
| 成立日期 | 2020-10-06 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Toà Nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TCRC INSPECTIONS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TCRC INSPECTIONS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Toà Nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5.775亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270112 | 烟煤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 842310 | 个人秤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 坦桑尼亚 | 2 | $30.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT MITRA SK ANALISA TESTAMA | 新加坡 | 3 | $15 | 其他煤、其他木炭 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TCRC INSPECTIONS (TZ) LTD | 坦桑尼亚 | 2 | $30.2K | 农产品干燥机、矿物处理机器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 烟煤 | PT MITRA SK ANALISA TESTAMA | 新加坡 | $5 |
| 2025-03-28 | 烟煤 | PT MITRA SK ANALISA TESTAMA | 新加坡 | $5 |
| 2025-03-26 | 烟煤 | PT MITRA SK ANALISA TESTAMA | 新加坡 | $5 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-30 | 矿物加工机零件 | TCRC INSPECTIONS (TZ) LTD | 坦桑尼亚 | $55 |
| 2025-04-30 | 矿物粉碎机 | TCRC INSPECTIONS (TZ) LTD | 坦桑尼亚 | $6.6K |
| 2025-04-30 | 个人秤 | TCRC INSPECTIONS (TZ) LTD | 坦桑尼亚 | $367 |
| 2025-04-30 | 矿物粉碎机 | TCRC INSPECTIONS (TZ) LTD | 坦桑尼亚 | $2.7K |
| 2025-04-30 | 个人秤 | TCRC INSPECTIONS (TZ) LTD | 坦桑尼亚 | $367 |
| 2025-04-30 | 矿物处理机器 | TCRC INSPECTIONS (TZ) LTD | 坦桑尼亚 | $3.4K |
| 2025-04-30 | 矿物粉碎机 | TCRC INSPECTIONS (TZ) LTD | 坦桑尼亚 | $2.7K |
| 2025-04-30 | 矿物处理机器 | TCRC INSPECTIONS (TZ) LTD | 坦桑尼亚 | $3.4K |
| 2025-04-30 | 农产品干燥机 | TCRC INSPECTIONS (TZ) LTD | 坦桑尼亚 | $780 |
| 2025-04-30 | 矿物加工机零件 | TCRC INSPECTIONS (TZ) LTD | 坦桑尼亚 | $55 |