Winbridges Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 机械密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Winbridges Việt Nam
8
进口笔数
0
出口笔数
$80.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107255240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHY47MM5 |
| 成立日期 | 2015-12-17 |
| 联系地址 | số 45/955, đường Hồng Hà, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WINBRIDGES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WINBRIDGES VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà văn phòng Savina, Số 1 Đinh Lễ, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84946416866 |
| 邮箱 | huongqb81@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 5 | $41.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $18.0K |
| 以色列 | 1 | $13.9K |
| 德国 | 2 | $6.0K |
| 捷克 | 1 | $977 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rohren Und Pumpenwerk Bauer Gmbh | 德国 | 4 | $36.9K | 其他钢铁制品、过滤净化器零件 |
| Apv Technische Produkte Gmbh | 德国 | 1 | $19.2K | 土壤机械零件、其他播种种植机 |
| Filtration & Control Systems (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $13.9K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| ROHREN- U.PUMPENWERK BAUER GMBH | 德国 | 1 | $5.8K | 机械密封件、电力控制板 |
| Compost Systems GmbH | 德国 | 1 | $4.0K | 其他农林机械、其他水泥制品 |
| 2884ea6c73da291c5a9b679a1f0748db | 1 | $654 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 机械密封件 | ROHREN- U.PUMPENWERK BAUER GMBH | 德国 | $721 |
| 2026-03-06 | 机械密封件 | ROHREN- U.PUMPENWERK BAUER GMBH | 德国 | $239 |
| 2026-03-06 | 电力控制板 | ROHREN- U.PUMPENWERK BAUER GMBH | 德国 | $4.9K |
| 2026-02-10 | 其他水泥制品 | COMPOST SYSTEMS GMBH | 奥地利 | $4.0K |
| 2025-04-22 | 机械密封件 | Rohren Und Pumpenwerk Bauer Gmbh | 奥地利 | $574 |
| 2025-04-22 | 机械密封件 | Rohren Und Pumpenwerk Bauer Gmbh | 奥地利 | $574 |
| 2025-02-26 | 水净化机械 | FILTRATION & CONTROL SYSTEMS (S) PTE LTD | 以色列 | $10.1K |
| 2025-02-26 | 泵零件 | FILTRATION & CONTROL SYSTEMS (S) PTE LTD | 以色列 | $3.8K |
| 2025-02-19 | 电气装置零件 | Rohren Und Pumpenwerk Bauer Gmbh | 奥地利 | $413 |
| 2025-02-19 | 非螺纹垫圈 | Rohren Und Pumpenwerk Bauer Gmbh | 奥地利 | $193 |