Winbridges Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 机械密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Winbridges Việt Nam

8
进口笔数
0
出口笔数
$80.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $769 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $769 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107255240
企查查编码QVNHY47MM5
成立日期2015-12-17
联系地址số 45/955, đường Hồng Hà, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WINBRIDGES VIỆT NAM
企业英文名称WINBRIDGES VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, Tòa nhà văn phòng Savina, Số 1 Đinh Lễ, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84946416866
邮箱huongqb81@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848420机械密封件
853710电力控制板
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
681099其他水泥制品
730729不锈钢管配件
731822非螺纹垫圈
841370其他离心泵
841391泵零件
842121水净化机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
奥地利5$41.6K
澳大利亚1$18.0K
以色列1$13.9K
德国2$6.0K
捷克1$977

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rohren Und Pumpenwerk Bauer Gmbh德国4$36.9K其他钢铁制品、过滤净化器零件
Apv Technische Produkte Gmbh德国1$19.2K土壤机械零件、其他播种种植机
Filtration & Control Systems (S) Pte. Ltd.新加坡1$13.9K水净化机械、过滤净化器零件
ROHREN- U.PUMPENWERK BAUER GMBH德国1$5.8K机械密封件、电力控制板
Compost Systems GmbH德国1$4.0K其他农林机械、其他水泥制品
2884ea6c73da291c5a9b679a1f0748db1$654

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-06机械密封件ROHREN- U.PUMPENWERK BAUER GMBH德国$721
2026-03-06机械密封件ROHREN- U.PUMPENWERK BAUER GMBH德国$239
2026-03-06电力控制板ROHREN- U.PUMPENWERK BAUER GMBH德国$4.9K
2026-02-10其他水泥制品COMPOST SYSTEMS GMBH奥地利$4.0K
2025-04-22机械密封件Rohren Und Pumpenwerk Bauer Gmbh奥地利$574
2025-04-22机械密封件Rohren Und Pumpenwerk Bauer Gmbh奥地利$574
2025-02-26水净化机械FILTRATION & CONTROL SYSTEMS (S) PTE LTD以色列$10.1K
2025-02-26泵零件FILTRATION & CONTROL SYSTEMS (S) PTE LTD以色列$3.8K
2025-02-19电气装置零件Rohren Und Pumpenwerk Bauer Gmbh奥地利$413
2025-02-19非螺纹垫圈Rohren Und Pumpenwerk Bauer Gmbh奥地利$193

相关企业 · 同类产品

Winbridges Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →