D & C VIET NAM INVESTMENT TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI ĐầU Tư D&C VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$45.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108341076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ68F1NQ |
| 成立日期 | 2018-06-27 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 111 đường Phan Trọng Tuệ, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ D&C VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | D&C VIET NAM INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2, ngõ 111 đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0975957993 |
| 邮箱 | dautudcvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $45.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI LIANG SHAN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $45.8K | 阀门龙头、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-12 | 钢铁铸件 | GUANGXI LIANG SHAN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $512 |
| 2023-06-12 | 钢铁铸件 | GUANGXI LIANG SHAN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $362 |
| 2023-06-12 | 钢铁铸件 | GUANGXI LIANG SHAN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $169 |
| 2023-06-12 | 钢铁铸件 | GUANGXI LIANG SHAN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $215 |
| 2023-06-12 | 钢铁铸件 | GUANGXI LIANG SHAN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $481 |
| 2023-06-12 | 钢铁铸件 | GUANGXI LIANG SHAN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-06-12 | 钢铁铸件 | GUANGXI LIANG SHAN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-06-12 | 钢铁铸件 | GUANGXI LIANG SHAN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-06-12 | 钢铁铸件 | GUANGXI LIANG SHAN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-06-12 | 钢铁铸件 | GUANGXI LIANG SHAN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $6.2K |