Tan Ky Machine Works Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 自行式压路机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MáY CôNG TRìNH TâN Kỳ
51
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108530274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN49WU7EX |
| 成立日期 | 2018-11-29 |
| 联系地址 | Số nhà 10, ngách 178/55 ngõ 178, Phố Tây Sơn, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY CÔNG TRÌNH TÂN KỲ |
| 企业英文名称 | TAN KY MACHINE WORKS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10, ngách 178/55 ngõ 178, Phố Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84937888559 |
| 邮箱 | congtytanky.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842940 | 自行式压路机 |
| 847910 | 工程机械 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842890 | 其他升降机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 30 | $821.4K |
| 日本 | 8 | $135.4K |
| 瑞典 | 9 | $73.2K |
| 美国 | 7 | $58.6K |
| 巴西 | 2 | $16.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Euro Indus Korea Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $512.0K | 工程机械、自行式压路机 |
| Euro Equip | 韩国 | 2 | $84.0K | 工程机械 |
| Ritchie Bros. IronPlanet | GI | 5 | $78.0K | 自行式压路机、其他升降机械 |
| Ritchie Bros. Auctioneers (Canada) Ltd. | 加拿大 | 5 | $52.3K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Ritchie Bros. Auctioneers Pty Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $43.8K | 自行式压路机、360度挖掘机 |
| Ritchie Bros. Auctioneers (ME) Ltd. | 阿联酋 | 4 | $32.0K | 土方机械零件、980110 |
| Euro Auctions Middle East Sole Proprietorship Llc | 阿联酋 | 2 | $21.2K | 履带推土机、自行式压路机 |
| Ritchie Bros. (NZ) Ltd. | 新西兰 | 2 | $20.9K | 自行式压路机、前端装载机 |
| Ritchie Bros. Spain, S.L.U. | 西班牙 | 2 | $14.1K | 自行式压路机、其他升降机械 |
| Ritchie Bros. Auctioneers (America), Inc. | 美国 | 2 | $8.5K | 其他升降机械、自行式压路机 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 工程机械 | EURO EQUIP | 德国 | $21.0K |
| 2025-12-29 | 工程机械 | EURO EQUIP | 德国 | $63.0K |
| 2025-12-02 | 自行式压路机 | RITCHIE BROS.AUCTIONEERS (ME) LTD | 瑞典 | $8.4K |
| 2025-12-02 | 工程机械 | Euro Indus Korea Co., Ltd. | 德国 | $17.5K |
| 2025-12-02 | 工程机械 | Euro Indus Korea Co., Ltd. | 德国 | $57.0K |
| 2025-11-24 | 自行式压路机 | RITCHIE BROS AUCTIONEERS (AMERICA) INC | 德国 | $1.2K |
| 2025-11-14 | 工程机械 | IRONPLANET CANADA LTD | 德国 | $1.0K |
| 2025-09-29 | 自行式压路机 | RITCHIE BROS (NZ) LTD | 美国 | $4.0K |
| 2025-09-29 | 自行式压路机 | RITCHIE BROS (NZ) LTD | 日本 | $10.1K |
| 2025-09-16 | 自行式压路机 | RITCHIE BROS AUCTIONEERS (AMERICA) INC | 日本 | $9.1K |