Tan Ky Machine Works Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 自行式压路机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MáY CôNG TRìNH TâN Kỳ

51
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $145.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $53.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $83.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $140.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $78.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $145.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $53.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $83.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $140.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $78.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $145.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108530274
企查查编码QVN49WU7EX
成立日期2018-11-29
联系地址Số nhà 10, ngách 178/55 ngõ 178, Phố Tây Sơn, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MÁY CÔNG TRÌNH TÂN KỲ
企业英文名称TAN KY MACHINE WORKS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 10, ngách 178/55 ngõ 178, Phố Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch
电话+84937888559
邮箱congtytanky.jsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842940自行式压路机
847910工程机械
842959其他机械铲
842890其他升降机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国30$821.4K
日本8$135.4K
瑞典9$73.2K
美国7$58.6K
巴西2$16.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Euro Indus Korea Co., Ltd.韩国15$512.0K工程机械、自行式压路机
Euro Equip韩国2$84.0K工程机械
Ritchie Bros. IronPlanetGI5$78.0K自行式压路机、其他升降机械
Ritchie Bros. Auctioneers (Canada) Ltd.加拿大5$52.3K360度挖掘机、自行式压路机
Ritchie Bros. Auctioneers Pty Ltd.澳大利亚2$43.8K自行式压路机、360度挖掘机
Ritchie Bros. Auctioneers (ME) Ltd.阿联酋4$32.0K土方机械零件、980110
Euro Auctions Middle East Sole Proprietorship Llc阿联酋2$21.2K履带推土机、自行式压路机
Ritchie Bros. (NZ) Ltd.新西兰2$20.9K自行式压路机、前端装载机
Ritchie Bros. Spain, S.L.U.西班牙2$14.1K自行式压路机、其他升降机械
Ritchie Bros. Auctioneers (America), Inc.美国2$8.5K其他升降机械、自行式压路机

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17工程机械EURO EQUIP德国$21.0K
2025-12-29工程机械EURO EQUIP德国$63.0K
2025-12-02自行式压路机RITCHIE BROS.AUCTIONEERS (ME) LTD瑞典$8.4K
2025-12-02工程机械Euro Indus Korea Co., Ltd.德国$17.5K
2025-12-02工程机械Euro Indus Korea Co., Ltd.德国$57.0K
2025-11-24自行式压路机RITCHIE BROS AUCTIONEERS (AMERICA) INC德国$1.2K
2025-11-14工程机械IRONPLANET CANADA LTD德国$1.0K
2025-09-29自行式压路机RITCHIE BROS (NZ) LTD美国$4.0K
2025-09-29自行式压路机RITCHIE BROS (NZ) LTD日本$10.1K
2025-09-16自行式压路机RITCHIE BROS AUCTIONEERS (AMERICA) INC日本$9.1K

相关企业 · 同类产品

Tan Ky Machine Works Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →