Dai Bang Trade Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 滚子链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI ĐạI BàNG
6
进口笔数
0
出口笔数
$207.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109881980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTV3WEDV |
| 成立日期 | 2022-01-10 |
| 联系地址 | Đội 3, Thôn Vĩnh Lộc, Xã Thư Phú, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI ĐẠI BÀNG |
| 企业英文名称 | DAI BANG TRADE BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 3, Thôn Vĩnh Lộc, Xã Chương Dương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 电话 | +84916144882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731511 | 滚子链 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $207.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Sutong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $87.1K | 混合调味料、甜玉米制品 |
| Hangzhou Donghua Chain Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.0K | 滚子链、钢铁链零件 |
| Jiangmen Tianyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.2K | 其他擦亮剂、织物基研磨粉 |
| Jiangmen Tianyue Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $29.2K | 滚珠轴承、传动部件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 滚子链 | HANGZHOU DONGHUA CHAIN GROUP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-23 | 滚子链 | HANGZHOU DONGHUA CHAIN GROUP CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-23 | 滚子链 | HANGZHOU DONGHUA CHAIN GROUP CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-01-23 | 滚子链 | HANGZHOU DONGHUA CHAIN GROUP CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-23 | 滚子链 | HANGZHOU DONGHUA CHAIN GROUP CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-01-23 | 滚子链 | HANGZHOU DONGHUA CHAIN GROUP CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-23 | 滚子链 | HANGZHOU DONGHUA CHAIN GROUP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-05 | 滚子链 | HANGZHOU DONGHUA CHAIN GROUP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-05 | 滚子链 | HANGZHOU DONGHUA CHAIN GROUP CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-11-05 | 滚子链 | HANGZHOU DONGHUA CHAIN GROUP CO LTD | 中国 | $584 |