Osyno Technology Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 192 笔 · 主营 其他塑料片材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ OSYNO VIệT NAM

138
进口笔数
192
出口笔数
$3.18M
进口金额
$7.40M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $509.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.9K · 1 笔出口 $63.3K · 1 笔2023-09进口 $71.8K · 4 笔出口 $202.7K · 2 笔2023-10进口 $102.8K · 4 笔出口 $258.0K · 3 笔2023-11进口 $16.2K · 2 笔出口 $180.5K · 3 笔2023-12进口 $17.1K · 2 笔出口 $94.2K · 3 笔2024-01进口 $51.9K · 2 笔出口 $92.5K · 4 笔2024-02进口 $30.5K · 1 笔出口 $96.9K · 6 笔2024-03进口 $94.4K · 3 笔出口 $113.2K · 8 笔2024-04进口 $59.8K · 6 笔出口 $176.7K · 8 笔2024-05进口 $29.3K · 4 笔出口 $160.0K · 8 笔2024-06进口 $144.3K · 6 笔出口 $221.1K · 9 笔2024-07进口 $145.9K · 5 笔出口 $176.4K · 8 笔2024-08进口 $29.1K · 1 笔出口 $345.4K · 7 笔2024-09进口 $153.5K · 4 笔出口 $258.3K · 3 笔2024-10进口 $90.8K · 4 笔出口 $244.3K · 5 笔2024-11进口 $15.0K · 3 笔出口 $158.9K · 6 笔2024-12进口 $80.3K · 4 笔出口 $170.0K · 5 笔2025-01进口 $36.1K · 2 笔出口 $176.2K · 7 笔2025-02进口 $71.2K · 3 笔出口 $60.1K · 1 笔2025-03进口 $104.5K · 4 笔出口 $160.6K · 3 笔2025-04进口 $104.9K · 5 笔出口 $310.3K · 9 笔2025-05进口 $70.0K · 3 笔出口 $148.2K · 6 笔2025-06进口 $67.6K · 6 笔出口 $109.5K · 3 笔2025-07进口 $164.4K · 8 笔出口 $389.0K · 8 笔2025-08进口 $127.5K · 4 笔出口 $148.7K · 3 笔2025-09进口 $226.2K · 10 笔出口 $301.8K · 4 笔2025-10进口 $103.9K · 3 笔出口 $207.0K · 6 笔2025-11进口 $105.1K · 3 笔出口 $286.7K · 3 笔2025-12进口 $91.4K · 4 笔出口 $335.4K · 4 笔2026-01进口 $133.1K · 4 笔出口 $115.5K · 6 笔2026-02进口 $40.5K · 1 笔出口 $208.8K · 5 笔2026-03进口 $117.6K · 3 笔出口 $183.2K · 6 笔2026-04进口 $201.2K · 4 笔出口 $509.4K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.9K · 1 笔出口 $63.3K · 1 笔2023-09进口 $71.8K · 4 笔出口 $202.7K · 2 笔2023-10进口 $102.8K · 4 笔出口 $258.0K · 3 笔2023-11进口 $16.2K · 2 笔出口 $180.5K · 3 笔2023-12进口 $17.1K · 2 笔出口 $94.2K · 3 笔2024-01进口 $51.9K · 2 笔出口 $92.5K · 4 笔2024-02进口 $30.5K · 1 笔出口 $96.9K · 6 笔2024-03进口 $94.4K · 3 笔出口 $113.2K · 8 笔2024-04进口 $59.8K · 6 笔出口 $176.7K · 8 笔2024-05进口 $29.3K · 4 笔出口 $160.0K · 8 笔2024-06进口 $144.3K · 6 笔出口 $221.1K · 9 笔2024-07进口 $145.9K · 5 笔出口 $176.4K · 8 笔2024-08进口 $29.1K · 1 笔出口 $345.4K · 7 笔2024-09进口 $153.5K · 4 笔出口 $258.3K · 3 笔2024-10进口 $90.8K · 4 笔出口 $244.3K · 5 笔2024-11进口 $15.0K · 3 笔出口 $158.9K · 6 笔2024-12进口 $80.3K · 4 笔出口 $170.0K · 5 笔2025-01进口 $36.1K · 2 笔出口 $176.2K · 7 笔2025-02进口 $71.2K · 3 笔出口 $60.1K · 1 笔2025-03进口 $104.5K · 4 笔出口 $160.6K · 3 笔2025-04进口 $104.9K · 5 笔出口 $310.3K · 9 笔2025-05进口 $70.0K · 3 笔出口 $148.2K · 6 笔2025-06进口 $67.6K · 6 笔出口 $109.5K · 3 笔2025-07进口 $164.4K · 8 笔出口 $389.0K · 8 笔2025-08进口 $127.5K · 4 笔出口 $148.7K · 3 笔2025-09进口 $226.2K · 10 笔出口 $301.8K · 4 笔2025-10进口 $103.9K · 3 笔出口 $207.0K · 6 笔2025-11进口 $105.1K · 3 笔出口 $286.7K · 3 笔2025-12进口 $91.4K · 4 笔出口 $335.4K · 4 笔2026-01进口 $133.1K · 4 笔出口 $115.5K · 6 笔2026-02进口 $40.5K · 1 笔出口 $208.8K · 5 笔2026-03进口 $117.6K · 3 笔出口 $183.2K · 6 笔2026-04进口 $201.2K · 4 笔出口 $509.4K · 11 笔

工商档案

企业注册号2301161886
企查查编码QVN695P3GU
成立日期2021-01-05
联系地址Đường Dương Đình Nghệ, khu phố Mao Dộc , Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ OSYNO VIỆT NAM
企业英文名称OSYNO TECHNOLOGY VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
电话+84585695763
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392062PET塑料片材
391990自粘塑料片
392061聚碳酸酯塑料片
56039225-70克非织造布
590700处理纺织物
391910自粘塑料卷
630710清洁用布
392020聚丙烯塑料
750890其他镍制品
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
392099其他塑料片材
392062PET塑料片材
391990自粘塑料片
392061聚碳酸酯塑料片
321519非黑印刷油墨
392190非泡沫塑料片
321511黑色印刷墨水
381400油漆溶剂
590700处理纺织物
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国138$3.18M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南192$7.40M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd.中国85$2.13M其他塑料制品、其他钢铁制品
Jetayo Technology Co., Ltd.中国43$958.5KPET塑料片材、自粘塑料片
Shenzhen Osyno Technology Co., Ltd.中国9$88.6KPET塑料片材
Shenzhen Blue Wings International Trading Co., Ltd.中国1$1.5K乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南58$3.55M通信设备零件、钢化安全玻璃
Lens Technology Vietnam Co., Ltd.越南56$3.51M其他塑料制品、其他钢铁制品
Bromake Vietnam Co., Ltd.越南22$159.5K自粘塑料片、PET塑料片材
Bromake Vietnam Co., Ltd.越南22$155.1K自粘塑料片、PET塑料片材
J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南19$14.6K自粘塑料片、PET塑料片材
Woojeon Vina Co., Ltd.越南6$6.5K聚碳酸酯、其他钢铁制品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南6$5.1K其他塑料制品、油漆溶剂
Renbao Electronics Vietnam Co., Ltd.越南1$999其他塑料制品、其他纺织制品
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南1$483其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南1$477自粘塑料片、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27PET塑料片材SHENZHEN OSYNO TECHNOLOGY CO LTD中国$7.2K
2026-04-27PET塑料片材SHENZHEN OSYNO TECHNOLOGY CO LTD中国$7.2K
2026-04-17PET塑料片材GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD中国$20.1K
2026-04-1725-70克非织造布GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD中国$3.9K
2026-04-17PET塑料片材GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD中国$20.1K
2026-04-1725-70克非织造布GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD中国$3.9K
2026-04-17PET塑料片材GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD中国$8.5K
2026-04-17聚碳酸酯塑料片GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD中国$482
2026-04-17聚碳酸酯塑料片GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD中国$482
2026-04-17PET塑料片材GUANGDONG ZHUOLUTONG SUPPLY CHAIN CO LTD中国$8.5K

出口(共 192)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29黑色印刷墨水RENBAO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$16
2026-04-29非黑印刷油墨RENBAO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$16
2026-04-29非黑印刷油墨RENBAO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$16
2026-04-29其他化学制剂RENBAO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$38
2026-04-29非黑印刷油墨RENBAO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$80
2026-04-29非黑印刷油墨RENBAO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$216
2026-04-29其他粘合剂≤1kgRENBAO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$344
2026-04-29其他化学制剂RENBAO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$46
2026-04-29油漆溶剂RENBAO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$9
2026-04-29非黑印刷油墨RENBAO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$16

相关企业 · 同类产品

Osyno Technology Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →