Osyno Technology Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 214 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ OSYNO VIệT NAM
146
进口笔数
214
出口笔数
$3.38M
进口金额
$7.66M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-27
最近出口
5
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301161886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN695P3GU |
| 成立日期 | 2021-01-05 |
| 联系地址 | Đường Dương Đình Nghệ, khu phố Mao Dộc , Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ OSYNO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OSYNO TECHNOLOGY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84585695763 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 750890 | 其他镍制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 146 | $3.38M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 214 | $7.66M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 91 | $2.25M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jetayo Technology Co., Ltd. | 中国 | 43 | $958.5K | PET塑料片材、自粘塑料片 |
| Shenzhen Osyno Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $96.8K | PET塑料片材、聚碳酸酯塑料片 |
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shenzhen Blue Wings International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯塑料 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 64 | $3.68M | 钢化安全玻璃、通信设备零件 |
| Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $3.61M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $331.5K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $19.6K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $11.6K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Renbao Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.4K | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $960 | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | PET塑料片材 | Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $27.5K |
| 2026-06-30 | PET塑料片材 | Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-24 | PET塑料片材 | Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-06-24 | 处理纺织物 | Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $823 |
| 2026-06-24 | PET塑料片材 | Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $25.6K |
| 2026-06-16 | 其他铝制品 | Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-16 | PET塑料片材 | Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-16 | 25-70克非织造布 | Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-06-16 | PET塑料片材 | Guangdong Zhuolutong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
出口(共 214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 处理纺织物 | J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $711 |
| 2026-06-26 | 处理纺织物 | J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $711 |
| 2026-06-24 | 其他塑料片材 | Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-24 | 其他塑料片材 | Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $38.4K |
| 2026-06-23 | 其他塑料片材 | Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-23 | 其他塑料片材 | Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $38.4K |
| 2026-06-19 | 其他塑料片材 | Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2026-06-19 | 其他塑料片材 | Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7.9K |
| 2026-06-16 | 其他塑料片材 | Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.2K |
| 2026-06-16 | 其他塑料片材 | Lens Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.9K |