DOAN LE FOODS TRADING & SERVICE INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ ĐOàN Lê FOODS
24
进口笔数
0
出口笔数
$796.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-01
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401241625 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJDWF36J |
| 成立日期 | 2023-02-20 |
| 联系地址 | Thôn Thiện Sơn, Xã Thiện Nghiệp, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐOÀN LÊ FOODS |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thiện Sơn, Phường Mũi Né, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84778880002 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 9 | $367.3K |
| 澳大利亚 | 10 | $348.8K |
| 德国 | 5 | $80.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITE | 澳大利亚 | 8 | $275.2K | 冷冻牛杂、冷冻猪杂 |
| NORDFLEISCH EXPORT GMBH & CO KG | 德国 | 8 | $207.2K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| OJSC VELIKOLUKSKY MIASOKOMBINAT | 俄罗斯 | 3 | $170.0K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| BPI A | 澳大利亚 | 2 | $73.6K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| FG FOODS LTD | 俄罗斯 | 3 | $70.2K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-01 | 带骨冻猪肉 | OJSC VELIKOLUKSKY MIASOKOMBINAT | 俄罗斯 | $56.0K |
| 2024-03-24 | 冷冻牛杂 | DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITE | 澳大利亚 | $27.4K |
| 2024-03-16 | 其他冷冻猪肉 | NORDFLEISCH EXPORT GMBH & CO KG | 俄罗斯 | $64.1K |
| 2024-03-01 | 冷冻猪杂 | FG FOODS LTD | 俄罗斯 | $23.5K |
| 2024-03-01 | 冷冻猪杂 | FG FOODS LTD | 俄罗斯 | $23.8K |
| 2024-02-22 | 其他冷冻猪肉 | BPI A | 澳大利亚 | $31.6K |
| 2024-01-10 | 冷冻牛杂 | DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITE | 澳大利亚 | $40.0K |
| 2024-01-10 | 带骨冻猪肉 | OJSC VELIKOLUKSKY MIASOKOMBINAT | 俄罗斯 | $57.4K |
| 2024-01-09 | 冷冻猪杂 | NORDFLEISCH EXPORT GMBH & CO KG | 德国 | $16.0K |
| 2024-01-09 | 冷冻猪杂 | NORDFLEISCH EXPORT GMBH & CO KG | 德国 | $15.8K |