TRUNG NAM VIET INDUSTRY & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP Và THươNG MạI TRUNG NAM VIệT
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317324620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGXVFFC6 |
| 成立日期 | 2022-06-03 |
| 联系地址 | Số 11A Hồng Hà, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI TRUNG NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | TRUNG NAM VIET INDUSTRY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11A Hồng Hà, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84798050688 |
| 邮箱 | namvietco2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU XUZHIXUAN TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $1.3K | 其他电气开关、其他金属锁 |
| GUANGZHOU XUZHIXUAN TRADE CO., LTD | 中国香港 | 1 | $549 | 其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 其他金属锁 | GUANGZHOU XUZHIXUAN TRADE CO LTD | 中国 | $339 |
| 2023-12-22 | 其他电气开关 | GUANGZHOU XUZHIXUAN TRADE CO LTD | 中国 | $81 |
| 2023-12-22 | 其他电气开关 | GUANGZHOU XUZHIXUAN TRADE CO LTD | 中国 | $76 |
| 2023-12-22 | 1000伏以下插头插座 | GUANGZHOU XUZHIXUAN TRADE CO LTD | 中国 | $599 |
| 2023-12-22 | 其他电气开关 | GUANGZHOU XUZHIXUAN TRADE CO LTD | 中国 | $86 |
| 2023-12-22 | 其他电气开关 | GUANGZHOU XUZHIXUAN TRADE CO LTD | 中国 | $72 |
| 2023-12-22 | 其他电气设备 | GUANGZHOU XUZHIXUAN TRADE CO LTD | 中国 | $85 |
| 2023-05-30 | 其他电气开关 | GUANGZHOU XUZHIXUAN TRADE CO., LTD | 中国 | $136 |
| 2023-05-30 | 其他电气开关 | GUANGZHOU XUZHIXUAN TRADE CO., LTD | 中国 | $69 |
| 2023-05-30 | 其他电气开关 | GUANGZHOU XUZHIXUAN TRADE CO., LTD | 中国 | $193 |