Sao Viet Production & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT KHẩU SAO VIệT
5
进口笔数
67
出口笔数
$1.1K
进口金额
$2.01M
出口金额
2026-06-03
最近进口
2026-06-29
最近出口
1
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601099195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYFGN0TW |
| 成立日期 | 2023-11-15 |
| 联系地址 | Số 552 đường Nguyễn Văn Linh, Xã Trưng Vương, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT KHẨU SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET STAR PRODUCTION AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 552 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Việt Trì, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02103970456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 3 | $691 |
| 新西兰 | 2 | $392 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 29 | $876.3K |
| 美国 | 23 | $671.8K |
| 阿联酋 | 8 | $261.4K |
| 日本 | 3 | $64.7K |
| 德国 | 1 | $60.7K |
| 智利 | 1 | $28.3K |
| 中国香港 | 1 | $22.5K |
| 加拿大 | 1 | $22.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mir Plastic Industries LLC | 阿联酋 | 5 | $1.1K | 可互换工具、塑料包装箱 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kobert & Co. | 美国 | 9 | $301.3K | 其他钢铁管件、铜合金管件 |
| Aal Mir Plastic Industries Llc | 阿联酋 | 8 | $261.4K | 非乙烯塑料袋、其他苯乙烯聚合物 |
| Barro Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $170.3K | 其他泡沫塑料、乙烯聚合物塑料 |
| Deesons Ltd. | 澳大利亚 | 5 | $153.5K | 乙烯聚合物塑料、人造纺织袋 |
| L & N Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $146.2K | 乙烯聚合物塑料 |
| Move Around Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $117.7K | 乙烯聚合物塑料 |
| Aal Mir Plastic Industries Llc | 美国 | 3 | $84.8K | 非乙烯塑料袋 |
| The Tubeworks Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $74.8K | 乙烯聚合物塑料 |
| Kanbara Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $64.5K | 乙烯聚合物塑料 |
| GPCP P | 澳大利亚 | 3 | $62.7K | 乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-03 | 塑料封口件 | Mir Plastic Industries LLC | 阿联酋 | $138 |
| 2026-03-20 | 塑料封口件 | Mir Plastic Industries LLC | 阿联酋 | $403 |
| 2026-02-24 | 塑料封口件 | Mir Plastic Industries LLC | 阿联酋 | $150 |
| 2024-10-22 | 塑料封口件 | Mir Plastic Industries LLC | 新西兰 | $196 |
| 2024-09-11 | 塑料封口件 | Mir Plastic Industries LLC | 新西兰 | $196 |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 乙烯聚合物塑料 | BAINS CONCRETING PTY LTD | 澳大利亚 | $29.1K |
| 2026-06-19 | 非乙烯塑料袋 | Kobert & Co. | 美国 | $37.9K |
| 2026-06-16 | 乙烯聚合物塑料 | PROTRADE DISTRIBUTORS PTY LTD | 澳大利亚 | $19.1K |
| 2026-06-16 | 乙烯聚合物塑料 | PROTRADE DISTRIBUTORS PTY LTD | 澳大利亚 | $5.4K |
| 2026-06-10 | 乙烯聚合物塑料 | Move Around Pty Ltd | 澳大利亚 | $50.8K |
| 2026-06-08 | 非乙烯塑料袋 | Aal Mir Plastic Industries Llc | 阿联酋 | $24.0K |
| 2026-06-08 | 非乙烯塑料袋 | Aal Mir Plastic Industries Llc | 阿联酋 | $15.6K |
| 2026-05-22 | 非乙烯塑料袋 | Aal Mir Plastic Industries Llc | 阿联酋 | $33.3K |
| 2026-05-18 | 非乙烯塑料袋 | Aal Mir Plastic Industries Llc | 阿联酋 | $33.3K |
| 2026-05-16 | 乙烯聚合物塑料 | Move Around Pty Ltd | 澳大利亚 | $22.3K |