Sao Viet Production & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT KHẩU SAO VIệT
4
进口笔数
55
出口笔数
$945
进口金额
$1.74M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601099195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYFGN0TW |
| 成立日期 | 2023-11-15 |
| 联系地址 | Số 552 đường Nguyễn Văn Linh, Xã Trưng Vương, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT KHẨU SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET STAR PRODUCTION AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 552 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Việt Trì, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02103970456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 2 | $553 |
| 新西兰 | 2 | $392 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 25 | $749.6K |
| 美国 | 18 | $633.8K |
| 阿联酋 | 5 | $155.2K |
| 日本 | 3 | $64.7K |
| 德国 | 1 | $60.7K |
| 智利 | 1 | $28.3K |
| 中国香港 | 1 | $22.5K |
| 加拿大 | 1 | $22.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mir Plastic Industries LLC | 阿联酋 | 2 | $553 | 可互换工具、塑料封口件 |
| Mir Plastic Industries L.L.C. | 阿联酋 | 2 | $392 | 塑料封口件、聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kobert & Co. | 美国 | 7 | $230.5K | 其他钢铁管件、铜合金管件 |
| Barro Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $170.3K | 乙烯聚合物塑料 |
| Aal Mir Plastic Industries Llc | 阿联酋 | 5 | $155.2K | 非乙烯塑料袋 |
| Deesons Ltd. | 澳大利亚 | 5 | $153.5K | 乙烯聚合物塑料、人造纺织袋 |
| L & N Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $146.2K | 乙烯聚合物塑料 |
| Aal Mir Plastic Industries Llc | 美国 | 3 | $84.8K | 非乙烯塑料袋 |
| The Tubeworks Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $74.8K | 乙烯聚合物塑料 |
| Kanbara Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $64.5K | 乙烯聚合物塑料 |
| GPCP P | 澳大利亚 | 3 | $62.7K | 乙烯聚合物塑料 |
| Move Around Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $44.6K | 乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 塑料封口件 | MIR PLASTIC INDUSTRIES LLC | 阿联酋 | $403 |
| 2026-02-24 | 塑料封口件 | MIR PLASTIC INDUSTRIES LLC | 阿联酋 | $150 |
| 2024-10-22 | 塑料封口件 | Mir Plastic Industries L.L.C. | 新西兰 | $196 |
| 2024-09-11 | 塑料封口件 | Mir Plastic Industries L.L.C. | 新西兰 | $196 |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | REITSEMA PACKAGING PTY LTD | 澳大利亚 | $15.6K |
| 2026-04-22 | 非乙烯塑料袋 | Aal Mir Plastic Industries Llc | 阿联酋 | $33.3K |
| 2026-04-19 | 非乙烯塑料袋 | Aal Mir Plastic Industries Llc | 阿联酋 | $33.3K |
| 2026-04-13 | 非乙烯塑料袋 | Aal Mir Plastic Industries Llc | 阿联酋 | $27.7K |
| 2026-04-13 | 非乙烯塑料袋 | Aal Mir Plastic Industries Llc | 阿联酋 | $33.3K |
| 2026-03-28 | 非乙烯塑料袋 | Aal Mir Plastic Industries Llc | 阿联酋 | $27.7K |
| 2026-03-25 | 非乙烯塑料袋 | ESP TRADING CO LTD | 美国 | $38.3K |
| 2026-03-25 | 乙烯聚合物塑料 | THE TUBEWORKS PTY LTD | 澳大利亚 | $25.3K |
| 2026-03-21 | 乙烯聚合物塑料 | DEESONS LTD. | 中国香港 | $22.5K |
| 2026-03-12 | 乙烯聚合物塑料 | JAYLON INDUSTRIES PTY LTD | 澳大利亚 | $14.9K |