Hyosung Vina Industrial Machinery Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,609 笔 · 主营 750W-75kW交流电机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HYOSUNG VINA INDUSTRIAL MACHINERY

1,713
进口笔数
2,609
出口笔数
$39.89M
进口金额
$147.51M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
73
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.29M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $282.6K · 18 笔出口 $1.40M · 16 笔2023-09进口 $656.0K · 28 笔出口 $3.24M · 40 笔2023-10进口 $678.6K · 30 笔出口 $3.79M · 43 笔2023-11进口 $1.47M · 47 笔出口 $4.60M · 50 笔2023-12进口 $1.09M · 41 笔出口 $4.18M · 56 笔2024-01进口 $1.24M · 38 笔出口 $4.35M · 57 笔2024-02进口 $400.1K · 23 笔出口 $3.13M · 37 笔2024-03进口 $738.1K · 27 笔出口 $3.56M · 54 笔2024-04进口 $834.2K · 42 笔出口 $3.29M · 53 笔2024-05进口 $949.4K · 57 笔出口 $3.58M · 57 笔2024-06进口 $1.00M · 48 笔出口 $3.38M · 54 笔2024-07进口 $1.29M · 54 笔出口 $3.24M · 60 笔2024-08进口 $997.7K · 44 笔出口 $3.55M · 69 笔2024-09进口 $1.09M · 32 笔出口 $3.51M · 59 笔2024-10进口 $1.46M · 40 笔出口 $3.58M · 68 笔2024-11进口 $989.9K · 49 笔出口 $4.16M · 73 笔2024-12进口 $1.07M · 35 笔出口 $3.96M · 66 笔2025-01进口 $1.27M · 47 笔出口 $3.38M · 55 笔2025-02进口 $657.5K · 29 笔出口 $3.08M · 57 笔2025-03进口 $558.3K · 45 笔出口 $3.51M · 75 笔2025-04进口 $662.1K · 54 笔出口 $4.19M · 80 笔2025-05进口 $1.70M · 48 笔出口 $3.56M · 73 笔2025-06进口 $1.63M · 59 笔出口 $3.43M · 69 笔2025-07进口 $1.38M · 47 笔出口 $3.16M · 70 笔2025-08进口 $1.17M · 69 笔出口 $3.14M · 82 笔2025-09进口 $1.05M · 53 笔出口 $3.29M · 78 笔2025-10进口 $870.9K · 46 笔出口 $4.89M · 109 笔2025-11进口 $1.07M · 58 笔出口 $4.68M · 106 笔2025-12进口 $1.13M · 84 笔出口 $4.84M · 102 笔2026-01进口 $1.07M · 67 笔出口 $5.11M · 105 笔2026-02进口 $1.05M · 60 笔出口 $2.65M · 80 笔2026-03进口 $1.20M · 77 笔出口 $4.89M · 146 笔2026-04进口 $3.42M · 73 笔出口 $5.29M · 127 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $282.6K · 18 笔出口 $1.40M · 16 笔2023-09进口 $656.0K · 28 笔出口 $3.24M · 40 笔2023-10进口 $678.6K · 30 笔出口 $3.79M · 43 笔2023-11进口 $1.47M · 47 笔出口 $4.60M · 50 笔2023-12进口 $1.09M · 41 笔出口 $4.18M · 56 笔2024-01进口 $1.24M · 38 笔出口 $4.35M · 57 笔2024-02进口 $400.1K · 23 笔出口 $3.13M · 37 笔2024-03进口 $738.1K · 27 笔出口 $3.56M · 54 笔2024-04进口 $834.2K · 42 笔出口 $3.29M · 53 笔2024-05进口 $949.4K · 57 笔出口 $3.58M · 57 笔2024-06进口 $1.00M · 48 笔出口 $3.38M · 54 笔2024-07进口 $1.29M · 54 笔出口 $3.24M · 60 笔2024-08进口 $997.7K · 44 笔出口 $3.55M · 69 笔2024-09进口 $1.09M · 32 笔出口 $3.51M · 59 笔2024-10进口 $1.46M · 40 笔出口 $3.58M · 68 笔2024-11进口 $989.9K · 49 笔出口 $4.16M · 73 笔2024-12进口 $1.07M · 35 笔出口 $3.96M · 66 笔2025-01进口 $1.27M · 47 笔出口 $3.38M · 55 笔2025-02进口 $657.5K · 29 笔出口 $3.08M · 57 笔2025-03进口 $558.3K · 45 笔出口 $3.51M · 75 笔2025-04进口 $662.1K · 54 笔出口 $4.19M · 80 笔2025-05进口 $1.70M · 48 笔出口 $3.56M · 73 笔2025-06进口 $1.63M · 59 笔出口 $3.43M · 69 笔2025-07进口 $1.38M · 47 笔出口 $3.16M · 70 笔2025-08进口 $1.17M · 69 笔出口 $3.14M · 82 笔2025-09进口 $1.05M · 53 笔出口 $3.29M · 78 笔2025-10进口 $870.9K · 46 笔出口 $4.89M · 109 笔2025-11进口 $1.07M · 58 笔出口 $4.68M · 106 笔2025-12进口 $1.13M · 84 笔出口 $4.84M · 102 笔2026-01进口 $1.07M · 67 笔出口 $5.11M · 105 笔2026-02进口 $1.05M · 60 笔出口 $2.65M · 80 笔2026-03进口 $1.20M · 77 笔出口 $4.89M · 146 笔2026-04进口 $3.42M · 73 笔出口 $5.29M · 127 笔

工商档案

企业注册号3603875818
企查查编码QVNUPPE2WF
成立日期2022-07-01
联系地址Đường N3, Khu công nghiệp Nhơn Trạch V, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HYOSUNG VINA INDUSTRIAL MACHINERY
企业英文名称HYOSUNG VINA INDUSTRIAL MACHINERY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường N3, Khu công nghiệp Nhơn Trạch V, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch V) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842513566250
传真+842513569119
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,772.51亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732599其他钢铁铸件
850300电动机及零件
848210滚珠轴承
853690其他电路开关装置
848310传动轴及曲柄
731822非螺纹垫圈
392190非泡沫塑料片
854442带接头绝缘电线
848390传动部件
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
850152750W-75kW交流电机
850151750W以下交流电机
85015375千瓦以上交流电机
732599其他钢铁铸件
850300电动机及零件
848310传动轴及曲柄
732510非可锻铸铁件
732690其他钢铁制品
392310塑料包装箱
848340齿轮及变速器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国903$21.28M
中国756$17.95M
马来西亚6$433.7K
越南18$69.5K
美国20$65.4K
意大利3$60.6K
德国3$18.3K
日本7$10.5K
澳大利亚1$856
波兰1$40

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2,535$146.14M
美国11$876.6K
越南39$221.2K
泰国7$107.7K
日本4$56.0K
印度尼西亚4$45.1K
中国4$22.2K
马来西亚1$22.0K
菲律宾2$17.5K
GU2$6.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyosung Heavy Industries Corp.韩国376$12.71M电动机及零件、滚珠轴承
Dalian Freda Machinery Co., Ltd.中国325$8.04M其他钢铁铸件、非螺纹垫圈
Wenling Boen Machinery Co., Ltd.中国108$2.65M传动轴及曲柄、传动部件
Shanxi Taoding Trading Co., Ltd.中国74$2.21M电动机及零件、其他钢铁铸件
Hyosung Heavy Industries Corp.韩国68$1.92M电器装置零件、塑料绝缘配件
Sungjin Industrial Co., Ltd.韩国166$1.67M其他电路开关装置、钢铁螺钉螺栓
Daeyang Electric Co., Ltd.韩国185$1.54M带接头绝缘电线、非泡沫塑料片
Shengzhou Netimex Technology Co., Ltd.中国44$1.09M电动机及零件、非泡沫橡胶密封件
Wujiang Dalu Metal Manufacture Co., Ltd.中国44$943.0K电动机及零件
Dalian Strong Horse Trading Co., Ltd.中国44$345.3K其他钢铁铸件、电动机及零件

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyosung Heavy Industries Corp.韩国2,534$146.13M750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Hyosung Heavy Industries美国11$876.6K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Nippon Rika Vietnam Co., Ltd.越南8$172.6K云母制品、瓦楞纸箱
Uacj Thailand Co., Ltd.泰国3$105.8K铝废料、750W-75kW交流电机
Hyosung Japan Co., Ltd.日本5$66.0K其他钢铁制品、聚酯高强力织物
Hyosung Heavy Industries Corp.越南3$27.5K其他钢铁制品、机械零件
Technozone Corporation菲律宾2$17.5K铅酸蓄电池、静止变流器
LMAT Vina Co., Ltd.越南2$11.8K未锻轧铝合金、木托盘
Hyosung Vina Industrial Machinery Co., Ltd.越南22$5.5K其他钢铁铸件、电动机及零件
Kruger Ventilation Industries Asia Co., Ltd.印度3$1.4K泵及压缩机零件、其他风扇

近期贸易明细

进口(共 1,713)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29传动部件WENLING BOEN MACHINERY CO LTD中国$431
2026-04-29传动轴及曲柄WENLING BOEN MACHINERY CO LTD中国$2.0K
2026-04-29传动轴及曲柄WENLING BOEN MACHINERY CO LTD中国$210
2026-04-29传动轴及曲柄WENLING BOEN MACHINERY CO LTD中国$680
2026-04-29传动部件WENLING BOEN MACHINERY CO LTD中国$465
2026-04-29传动轴及曲柄WENLING BOEN MACHINERY CO LTD中国$265
2026-04-29传动部件WENLING BOEN MACHINERY CO LTD中国$908
2026-04-29传动部件WENLING BOEN MACHINERY CO LTD中国$99
2026-04-29传动部件WENLING BOEN MACHINERY CO LTD中国$165
2026-04-29传动部件WENLING BOEN MACHINERY CO LTD中国$420

出口(共 2,609)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28750W-75kW交流电机HYOSUNG HEAVY INDUSTRIES CORP ORATION韩国$845
2026-04-28750W-75kW交流电机HYOSUNG HEAVY INDUSTRIES CORP ORATION韩国$1.3K
2026-04-28750W-75kW交流电机HYOSUNG HEAVY INDUSTRIES CORP ORATION韩国$2.5K
2026-04-28750W-75kW交流电机HYOSUNG HEAVY INDUSTRIES CORP ORATION韩国$501
2026-04-28750W-75kW交流电机HYOSUNG HEAVY INDUSTRIES CORP ORATION韩国$612
2026-04-28750W-75kW交流电机HYOSUNG HEAVY INDUSTRIES CORP ORATION韩国$4.2K
2026-04-28750W-75kW交流电机HYOSUNG HEAVY INDUSTRIES CORP ORATION韩国$1.4K
2026-04-28其他钢铁铸件HYOSUNG HEAVY INDUSTRIES CORP ORATION韩国$145
2026-04-28750W-75kW交流电机HYOSUNG HEAVY INDUSTRIES CORP ORATION韩国$752
2026-04-28750W-75kW交流电机HYOSUNG HEAVY INDUSTRIES CORP ORATION韩国$556

相关企业 · 同类产品

Hyosung Vina Industrial Machinery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →