Ngoc Chau Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV NGọC CHâU
63
进口笔数
0
出口笔数
$283.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316914867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FVC0RG |
| 成立日期 | 2021-06-21 |
| 联系地址 | Số 430XD Nơ Trang Long, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV NGỌC CHÂU |
| 企业英文名称 | NGOC CHAU TM DV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 430XD Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84906722780 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870892 | 排气系统零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 63 | $283.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyunwook Autopart | 韩国 | 63 | $283.2K | 车身零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 其他硫化橡胶制品 | HYUNWOOK AUTOPART | 韩国 | $264 |
| 2024-09-04 | 其他硫化橡胶制品 | HYUNWOOK AUTOPART | 韩国 | $890 |
| 2024-09-04 | 车用照明信号装置 | HYUNWOOK AUTOPART | 韩国 | $80 |
| 2024-09-04 | 车辆悬挂零件 | HYUNWOOK AUTOPART | 韩国 | $7.0K |
| 2024-09-04 | 其他轴承 | HYUNWOOK AUTOPART | 韩国 | $40 |
| 2024-09-04 | 钻探机械零件 | HYUNWOOK AUTOPART | 韩国 | $100 |
| 2024-09-04 | 其他车辆零件 | HYUNWOOK AUTOPART | 韩国 | $40 |
| 2024-09-04 | 其他车辆零件 | HYUNWOOK AUTOPART | 韩国 | $16 |
| 2024-09-04 | 机械密封件 | HYUNWOOK AUTOPART | 韩国 | $150 |
| 2024-09-04 | 车身零件 | HYUNWOOK AUTOPART | 韩国 | $24 |