Duc Phuc Logistics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 138 笔 · 主营 非CRT显示器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIêN ĐịA LONG
138
进口笔数
0
出口笔数
$17.82M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202148048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9JU5MA3 |
| 成立日期 | 2022-01-14 |
| 联系地址 | Số 18+19 Tổ dân phố số 8, Đường Trần Hoàn, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN ĐỊA LONG |
| 企业英文名称 | THIEN DIA LONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18+19 Tổ dân phố số 8, Đường Trần Hoàn, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02253759168 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 133 | $15.50M |
| 中国台湾 | 54 | $2.14M |
| 日本 | 5 | $180.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Honghe Comprehensive Bonded Zone Mingchang Technology Co., Ltd. | 中国 | 133 | $17.64M | 非CRT显示器、其他塑料制品 |
| MIFUN TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 5 | $180.0K | 平板显示器制造机 |
近期贸易明细
进口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-04 | 平板显示器制造机 | MIFUN TECHNOLOGY LTD | 日本 | $40.0K |
| 2024-06-04 | 平板显示器制造机 | MIFUN TECHNOLOGY LTD | 日本 | $40.0K |
| 2024-05-13 | 平板显示器制造机 | MIFUN TECHNOLOGY LTD | 日本 | $40.0K |
| 2024-05-13 | 平板显示器制造机 | MIFUN TECHNOLOGY LTD | 日本 | $40.0K |
| 2024-05-13 | 平板显示器制造机 | MIFUN TECHNOLOGY LTD | 日本 | $20.0K |
| 2024-05-08 | 自动数据处理输入输出单元 | HONGHE COMPREHENSI BONDED ZONE MINGCHANG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-05-08 | 通信设备零件 | HONGHE COMPREHENSI BONDED ZONE MINGCHANG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-05-08 | 螺纹螺母 | HONGHE COMPREHENSI BONDED ZONE MINGCHANG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-05-08 | 通信设备零件 | HONGHE COMPREHENSI BONDED ZONE MINGCHANG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国台湾 | $32.6K |
| 2024-05-08 | 麦克风及支架 | HONGHE COMPREHENSI BONDED ZONE MINGCHANG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $6.5K |