Thinh Phat Investment Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Đầu Tư Xây Dựng Thịnh Phát
73
进口笔数
0
出口笔数
$2.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101833939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXJWG7FS |
| 成立日期 | 2005-11-25 |
| 联系地址 | LK3-1 Khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT INVESTMENT CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK3-1 Khu đô thị Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84936014066 |
| 邮箱 | info@thinhphatict.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 820790 | 可互换工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $2.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuwo Ocean Going Industrial Co., Ltd. | 中国 | 29 | $798.6K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Cangzhou Qiyuan Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $336.1K | 木螺钉、钢铁脚手架支柱 |
| Hebei Zhujin Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $250.0K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Shijiazhuang Aisen Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $216.7K | 螺纹滚轧机、可互换金属模具 |
| CNBM International Corporation | 中国 | 2 | $94.3K | 化学粘合玻璃毡、玻璃纤维粗纱 |
| Cangzhou Shouying Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.2K | 螺纹螺母、钢铁脚手架支柱 |
| Zhejiang Wansheng Yunhe Steel Cable Co., Ltd. | 中国 | 4 | $71.8K | 镀锌钢丝、钢绞线缆 |
| Broad Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $64.6K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
| Hebei Hengcheng Fastener Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.3K | 其他螺纹紧固件、其他钢铁非螺纹件 |
| CNBM International Corp. | 中国 | 1 | $45.8K | 化学粘合玻璃毡、玻璃纤维粗纱 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI ZHUJIN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI ZHUJIN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | HEBEI ZHUJIN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $849 |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI ZHUJIN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $310 |
| 2026-04-22 | 其他螺纹紧固件 | HEBEI ZHUJIN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $301 |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI ZHUJIN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $310 |
| 2026-04-22 | 非螺纹垫圈 | HEBEI ZHUJIN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $520 |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | HEBEI ZHUJIN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $315 |
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | HEBEI ZHUJIN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 非螺纹垫圈 | HEBEI ZHUJIN METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $325 |