Dai Viet Dung Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他活鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ĐạI VIệT DũNG
13
进口笔数
0
出口笔数
$432.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300810981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUYY16KS |
| 成立日期 | 2022-12-30 |
| 联系地址 | Số nhà 073, Đường Cao Luyện, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI VIỆT DŨNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 073, Đường Cao Luyện, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84972618880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030199 | 其他活鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $432.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingdong Yingli Fishery Co., Ltd. | 中国 | 12 | $406.1K | 其他活鱼 |
| Huize Huajing Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.9K | 活鳟鱼、其他活鱼 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他活鱼 | JINGDONG YINGLI FISHERY CO LTD (MANWAN) | 中国 | $26.5K |
| 2026-04-24 | 其他活鱼 | JINGDONG YINGLI FISHERY CO LTD (MANWAN) | 中国 | $26.5K |
| 2026-04-20 | 其他活鱼 | JINGDONG YINGLI FISHERY CO LTD (MANWAN) | 中国 | $26.5K |
| 2026-04-20 | 其他活鱼 | JINGDONG YINGLI FISHERY CO LTD (MANWAN) | 中国 | $26.5K |
| 2026-02-11 | 其他活鱼 | JINGDONG YINGLI FISHERY CO LTD (MANWAN) | 中国 | $26.0K |
| 2026-02-05 | 其他活鱼 | JINGDONG YINGLI FISHERY CO LTD (MANWAN) | 中国 | $26.0K |
| 2026-02-01 | 其他活鱼 | JINGDONG YINGLI FISHERY CO LTD (MANWAN) | 中国 | $26.2K |
| 2026-01-27 | 其他活鱼 | JINGDONG YINGLI FISHERY CO LTD (MANWAN) | 中国 | $25.9K |
| 2026-01-20 | 其他活鱼 | HUIZE HUAJING TRADING CO LTD | 中国 | $25.9K |
| 2025-10-16 | 其他活鱼 | JINGDONG YINGLI FISHERY CO LTD (MANWAN) | 中国 | $32.2K |