Thang Long Technical Trading & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Và Thương Mại Kỹ Thuật Thăng Long
14
进口笔数
0
出口笔数
$92.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501574378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6G8P53N |
| 成立日期 | 2010-04-02 |
| 联系地址 | Số 33 Nguyễn Văn Cừ, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EPC THĂNG LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 33 Nguyễn Văn Cừ, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +842543625468 |
| 邮箱 | info@thanglong-tech.com |
| 传真 | +842543597866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $27.8K |
| 西班牙 | 3 | $21.9K |
| 英国 | 5 | $16.8K |
| 韩国 | 2 | $15.5K |
| 意大利 | 2 | $3.5K |
| 德国 | 1 | $1.9K |
| 南非 | 1 | $1.8K |
| 印度 | 1 | $1.4K |
| 日本 | 1 | $1.1K |
| 泰国 | 1 | $539 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Propipe S.L. | 西班牙 | 1 | $21.4K | 非不锈钢对焊管件、阀门龙头 |
| HK CORP | 中国香港 | 1 | $13.5K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| UNI INDUSTRY GROUP Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 钢绞线缆、7毫米以下铝线 |
| Federal Hardware Engineering Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $12.7K | 阀门龙头、其他钢铁管件 |
| AH & M Energy Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $11.8K | 大直径焊管、10mm以上热轧钢板 |
| Xi'an KIG Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 其他镁制品、其他钛制品 |
| Henan Qingzhou Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 绝缘电线、钢绞线缆 |
| Propipe Ltd. | 英国 | 1 | $3.9K | 其他塑料制品、其他功能机器 |
| Warom Technology Inc. Co. | 中国 | 1 | $2.3K | 其他电路开关装置、电力控制板 |
| Kalpataru Piping Solutions | 印度 | 1 | $1.4K | 不锈钢管配件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 阀门龙头 | HK CORP | 韩国 | $589 |
| 2026-01-14 | 阀门龙头 | HK CORP | 韩国 | $1.4K |
| 2026-01-14 | 阀门龙头 | HK CORP | 韩国 | $1.1K |
| 2026-01-14 | 阀门龙头 | HK CORP | 韩国 | $198 |
| 2026-01-14 | 阀门龙头 | HK CORP | 韩国 | $774 |
| 2026-01-14 | 阀门龙头 | HK CORP | 韩国 | $621 |
| 2026-01-14 | 阀门龙头 | HK CORP | 韩国 | $2.3K |
| 2026-01-14 | 阀门龙头 | HK CORP | 韩国 | $4.5K |
| 2026-01-14 | 阀门龙头 | HK CORP | 韩国 | $717 |
| 2026-01-14 | 止回阀 | HK CORP | 韩国 | $372 |