Hanoi Chemical & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 219 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA CHấT Và CôNG NGHệ Hà NộI
219
进口笔数
0
出口笔数
$5.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
42
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101285538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3PME2Y |
| 成立日期 | 2002-07-01 |
| 联系地址 | Số 17, ngõ 505, đường Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI CHEMICAL AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17, ngõ 505, đường Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +842462758688 |
| 邮箱 | admin@hacheco.vn |
| 传真 | +842462758689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 283524 | 磷酸钾 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310260 | 氮肥 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 122 | $2.50M |
| 以色列 | 28 | $1.37M |
| 约旦 | 13 | $459.2K |
| 智利 | 11 | $429.0K |
| 中国台湾 | 19 | $418.0K |
| 韩国 | 7 | $113.0K |
| 英国 | 3 | $90.0K |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $63.6K |
| 印度尼西亚 | 4 | $59.9K |
| 土耳其 | 3 | $49.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fertilizers & Chemicals Ltd. | 以色列 | 18 | $849.1K | 氮磷钾肥料、磷钾肥料 |
| Rotem Amfert Negev Ltd. | 中国 | 44 | $686.8K | 氮肥、磷酸一铵肥料 |
| Rotem Amfert Negev Ltd. | 以色列 | 15 | $561.0K | 磷酸钾、磷钾肥料 |
| SQM Europe N.V. | 智利 | 11 | $429.0K | 其他肥料、硝酸钾 |
| ROTEM AMFERT NEGEV LTD | 中国台湾 | 18 | $400.2K | 硫酸钾肥料 |
| April-Chem International Group Ltd. | 中国 | 7 | $376.2K | 硫酸铵肥料 |
| Loessland Ltd. | 中国 | 12 | $260.8K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Jiangxi Green Top Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $222.0K | 其他肥料、动植物肥料 |
| Young Inh Corp. | 约旦 | 6 | $160.9K | 其他肥料、其他钾肥 |
| Kirns Technology Ltd. | 中国 | 6 | $68.9K | 其他硫酸盐、甲酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他肥料 | YOUNG-INH CORP | 约旦 | $54.1K |
| 2026-04-25 | 其他肥料 | YOUNG-INH CORP | 约旦 | $54.1K |
| 2026-04-13 | 动植物肥料 | JIANGXI GREEN TOP BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-13 | 动植物肥料 | JIANGXI GREEN TOP BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-10 | 动植物肥料 | JIANGXI GREEN TOP BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-10 | 动植物肥料 | JIANGXI GREEN TOP BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-06 | 动植物肥料 | JIANGXI GREEN TOP BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-06 | 动植物肥料 | JIANGXI GREEN TOP BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-03 | 其他硝酸盐 | CASCADE AGRITECH LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-03 | 其他硝酸盐 | CASCADE AGRITECH LTD | 中国 | $13.3K |