Hanoi Chemical & Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 219 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA CHấT Và CôNG NGHệ Hà NộI

219
进口笔数
0
出口笔数
$5.63M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
最近出口
42
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $465.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $88.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $83.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $71.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $104.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $141.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $163.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $219.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $77.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $274.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $230.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $115.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $202.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $229.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $465.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $249.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $139.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $207.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $183.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $265.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $185.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $325.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $90.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $102.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $198.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $88.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $62.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $37.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $83.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $71.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $104.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $141.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $163.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $219.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $77.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $274.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $230.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $115.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $202.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $229.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $465.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $249.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $139.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $207.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $183.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $265.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $185.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $325.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $90.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $102.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $198.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101285538
企查查编码QVNN3PME2Y
成立日期2002-07-01
联系地址Số 17, ngõ 505, đường Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT VÀ CÔNG NGHỆ HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI CHEMICAL AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 17, ngõ 505, đường Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话+842462758688
邮箱admin@hacheco.vn
传真+842462758689
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310430硫酸钾肥料
310590其他肥料
283524磷酸钾
310520氮磷钾肥料
310260氮肥
283321硫酸镁
310221硫酸铵肥料
310540磷酸一铵肥料
283429其他硝酸盐

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国122$2.50M
以色列28$1.37M
约旦13$459.2K
智利11$429.0K
中国台湾19$418.0K
韩国7$113.0K
英国3$90.0K
沙特阿拉伯3$63.6K
印度尼西亚4$59.9K
土耳其3$49.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fertilizers & Chemicals Ltd.以色列18$849.1K氮磷钾肥料、磷钾肥料
Rotem Amfert Negev Ltd.中国44$686.8K氮肥、磷酸一铵肥料
Rotem Amfert Negev Ltd.以色列15$561.0K磷酸钾、磷钾肥料
SQM Europe N.V.智利11$429.0K其他肥料、硝酸钾
ROTEM AMFERT NEGEV LTD中国台湾18$400.2K硫酸钾肥料
April-Chem International Group Ltd.中国7$376.2K硫酸铵肥料
Loessland Ltd.中国12$260.8K动植物肥料、其他肥料
Jiangxi Green Top Biological Technology Co., Ltd.中国16$222.0K其他肥料、动植物肥料
Young Inh Corp.约旦6$160.9K其他肥料、其他钾肥
Kirns Technology Ltd.中国6$68.9K其他硫酸盐、甲酸盐

近期贸易明细

进口(共 219)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他肥料YOUNG-INH CORP约旦$54.1K
2026-04-25其他肥料YOUNG-INH CORP约旦$54.1K
2026-04-13动植物肥料JIANGXI GREEN TOP BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$5.3K
2026-04-13动植物肥料JIANGXI GREEN TOP BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$5.3K
2026-04-10动植物肥料JIANGXI GREEN TOP BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$9.8K
2026-04-10动植物肥料JIANGXI GREEN TOP BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$9.8K
2026-04-06动植物肥料JIANGXI GREEN TOP BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$16.8K
2026-04-06动植物肥料JIANGXI GREEN TOP BIOLOGICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$16.8K
2026-04-03其他硝酸盐CASCADE AGRITECH LTD中国$13.3K
2026-04-03其他硝酸盐CASCADE AGRITECH LTD中国$13.3K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Chemical & Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →