Tag Fishing Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TAG FISHING VIệT NAM

66
进口笔数
0
出口笔数
$733.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $82.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $82.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $82.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202034403
企查查编码QVN6XMDPCR
成立日期2020-07-09
联系地址Số 430 Mạc Đăng Doanh, Phường Hưng Đạo, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TAG FISHING VIỆT NAM
企业英文名称TAG FISHING VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 430 Mạc Đăng Doanh, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842255685588
邮箱contact@tag-fishing.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
950710钓鱼竿
950790其他渔猎用具
420292其他塑纺箱盒
660110伞具
830250贱金属帽架
940179金属框架座椅
950730钓鱼卷线器
940320非办公金属家具
940421发泡床垫

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国66$733.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WSDA Trade Co., Ltd.中国26$252.5K其他塑料制品、不锈钢家用制品
HK Lemon Import & Export Ltd.中国21$193.5K其他塑料制品、非办公金属家具
Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$112.8K不锈钢家用制品、塑料家用制品
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国7$64.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd.中国3$39.3K塑料餐具、其他塑料制品
Weihai Minhe Fishing Tackle Co., Ltd.中国1$29.0K其他渔猎用具、其他粘合剂≤1kg
Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd.中国3$16.3K其他塑料制品、玩具模型
HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd.越南1$13.3K非玻塑灯具零件、非LED电灯装置
DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO LTD中国香港1$11.7K其他塑料制品、钓鱼竿

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-04钓鱼竿PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$872
2026-03-04钓鱼竿PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$660
2026-03-04钓鱼竿PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.4K
2026-03-04钓鱼竿PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.6K
2026-03-04钓鱼竿PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.2K
2026-03-04钓鱼竿PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$512
2026-03-04钓鱼竿PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$940
2026-03-04钓鱼竿PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$646
2026-03-04钓鱼卷线器PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$795
2026-03-04钓鱼竿PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$473

相关企业 · 同类产品

Tag Fishing Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →