Tag Fishing Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TAG FISHING VIệT NAM
66
进口笔数
0
出口笔数
$733.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202034403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6XMDPCR |
| 成立日期 | 2020-07-09 |
| 联系地址 | Số 430 Mạc Đăng Doanh, Phường Hưng Đạo, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAG FISHING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAG FISHING VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 430 Mạc Đăng Doanh, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842255685588 |
| 邮箱 | contact@tag-fishing.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950710 | 钓鱼竿 |
| 950790 | 其他渔猎用具 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 660110 | 伞具 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 950730 | 钓鱼卷线器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940421 | 发泡床垫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $733.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $252.5K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 21 | $193.5K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $112.8K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $64.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Winstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.3K | 塑料餐具、其他塑料制品 |
| Weihai Minhe Fishing Tackle Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 其他渔猎用具、其他粘合剂≤1kg |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.3K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.3K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
| DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO LTD | 中国香港 | 1 | $11.7K | 其他塑料制品、钓鱼竿 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 钓鱼竿 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $872 |
| 2026-03-04 | 钓鱼竿 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-03-04 | 钓鱼竿 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-04 | 钓鱼竿 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-04 | 钓鱼竿 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-04 | 钓鱼竿 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $512 |
| 2026-03-04 | 钓鱼竿 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $940 |
| 2026-03-04 | 钓鱼竿 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $646 |
| 2026-03-04 | 钓鱼卷线器 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $795 |
| 2026-03-04 | 钓鱼竿 | PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $473 |