KIM THU
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
48
进口笔数
0
出口笔数
$28.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302571200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGW81NXS |
| 成立日期 | 2002-04-11 |
| 联系地址 | 178 Cao Đạt, Phường Chợ Quán, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CTY TNHH SẢN XUẤT XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI KIM THƯ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Xây dựng dân dụng, công nghiệp, cầu đường. San lấp mặt bằng. Khai thác cát, đá. Kinh doanh nhà ở. Dịch vụ nhà đất. Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, sắt thép, kim loại đồng, nhôm, phế liệu, nhựa gia dụng, mủ cao su, nông lâm hải sản, lương thực, thực phẩm, rau quả, hàng tiểu thủ công nghiệp, hàng gia dụng. Sản xuất, gia công hàng may mặc, túi xách (trừ tẩy nhuộm). Mua bán vải, sợi, sợi tổng hợp, nguyên phụ liệu, quần áo may sẵn, kim khí điện máy, vật liệu điện, điện lạnh, điện tử. Gia công, sửa chữa, lắp đặt hệ thống điện, điện lạnh, máy lạnh, tủ điện tự động, máy móc phục vụ nông-công nghiệp. Mua bán vật tư công nghiệp, phân bón, thuốc trừ sâu, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), văn phòng phẩm, bia, nước giải khát (trừ dịch vụ giải khát). Tư vấn đầu tư trong và ngoài nước. In bao bì. Dịch vụ quảng cáo. Dịch vụ vận chuyển hàng hóa. Đại lý ký gởi hàng hóa. Kinh doanh kho bãi. Khai thác, trồng cây công-nông nghiệp. Dịch vụ thương mại.Mua bán xe ôtô, xe chuyên dùng. Mua bán thiết bị điện công nghiệp, đồ chơi trẻ em bằng nhựa (trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách,sức khỏe trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh, trật tự, an toàn xã hội). Sản xuất, mua bán phân vi sinh (không sản xuất phân vi sinh tại trụ sở). Gia công, lắp đặt thiết bị điện (không tái chế phế thải, rèn, đúc, cán kéo kim loại, dập, cắt, gò hàn, sơn và xi mạ điện). 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630222 | 印花化纤床品 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $28.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAI GON BAY IMPORT EXPORT CORP ORATION | 越南 | 26 | $15.4K | 其他纺织连衣裙、其他塑料制品 |
| MKC SERVICES CO LTD | 越南 | 17 | $10.8K | 其他食品制剂、其他塑料制品 |
| PHUONG BINH AN SERVICES CO LTD | 越南 | 5 | $2.5K | 其他塑料制品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-03 | 非棉针织背心 | SAI GON BAY IMPORT EXPORT CORP ORATION | 越南 | $130 |
| 2024-07-03 | 玩具模型 | SAI GON BAY IMPORT EXPORT CORP ORATION | 越南 | $80 |
| 2024-07-03 | 其他纤维纸板容器 | SAI GON BAY IMPORT EXPORT CORP ORATION | 越南 | $21 |
| 2024-07-03 | 编结帽类 | SAI GON BAY IMPORT EXPORT CORP ORATION | 越南 | $12 |
| 2024-07-03 | 非棉针织女衫 | SAI GON BAY IMPORT EXPORT CORP ORATION | 越南 | $20 |
| 2024-07-03 | 其他毛发制品 | SAI GON BAY IMPORT EXPORT CORP ORATION | 越南 | $30 |
| 2024-07-03 | LED照明灯具 | SAI GON BAY IMPORT EXPORT CORP ORATION | 越南 | $200 |
| 2024-07-03 | 其他塑料制品 | SAI GON BAY IMPORT EXPORT CORP ORATION | 越南 | $12 |
| 2024-07-03 | 塑料装饰品 | SAI GON BAY IMPORT EXPORT CORP ORATION | 越南 | $85 |
| 2024-07-03 | 塑料装饰品 | SAI GON BAY IMPORT EXPORT CORP ORATION | 越南 | $25 |