Bang Huu Viet Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM BằNG HữU VIệT
1
进口笔数
14
出口笔数
$25.2K
进口金额
$3.03M
出口金额
2023-08-24
最近进口
2023-09-14
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702008827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJT21W4 |
| 成立日期 | 2019-08-23 |
| 联系地址 | Nhà máy V, Khu CN Nam Sơn, Xã Nam Sơn, Huyện Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM BẰNG HỮU VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà máy V, Khu CN Nam Sơn, Xã Ba Chẽ, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84963913188 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $25.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 12 | $2.98M |
| 越南 | 1 | $25.6K |
| 中国 | 1 | $25.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Durian Club (Fujian) Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.2K | 其他加工水果 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tengxiang Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 13 | $3.00M | 其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁 |
| Durian Club (Fujian) Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.5K | 其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-24 | 其他加工水果 | DURIAN CLUB (FUJIAN) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO.,LTD. | 越南 | $25.2K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-14 | 其他单一果蔬汁 | TENGXIANG AUSTRALIA PTY LTD | 越南 | $25.6K |
| 2023-07-18 | 其他加工水果 | DURIAN CLUB (FUJIAN) SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2023-07-14 | 其他冷冻水果坚果 | TENGXIANG AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $232.2K |
| 2023-07-06 | 其他冷冻水果坚果 | TENGXIANG AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $232.2K |
| 2023-07-05 | 其他冷冻水果坚果 | TENGXIANG AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $232.2K |
| 2023-06-29 | 其他冷冻水果坚果 | TENGXIANG AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $232.2K |
| 2023-06-29 | 其他冷冻水果坚果 | TENGXIANG AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $232.2K |
| 2023-06-08 | 其他冷冻水果坚果 | TENGXIANG AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $216.0K |
| 2023-04-26 | 其他冷冻水果坚果 | TENGXIANG AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $216.0K |
| 2023-04-19 | 其他冷冻水果坚果 | TENGXIANG AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $216.0K |