Kim Thinh Trading & Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và CôNG NGHIệP KIM THịNH
- 邮箱8
12
进口笔数
0
出口笔数
$740.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901138042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ1V0WF4 |
| 成立日期 | 2023-04-11 |
| 联系地址 | Số nhà 2575, đường Nguyễn Văn Linh, Tổ dân Phố Lường, Phường Bạch Sam, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHIỆP KIM THỊNH |
| 企业英文名称 | KIM THINH INDUSTRIAL AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 64, Khu Vân Cơ, Phường Nông Trang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84986117725 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $431.6K |
| 马来西亚 | 2 | $264.3K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $44.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ecology Trade Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $237.8K | ABS共聚物、其他乙烯聚合物 |
| Jiangsu Longxing New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $138.1K | 聚碳酸酯 |
| Ningbo Zhenhai Weihai Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $112.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Ningbo Chen Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $87.0K | 橡塑模具、铝管 |
| Zhejiang Peerexchange Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.9K | 人造纤维绒布、其他纸及纸板 |
| Hua Tian Yu Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $48.4K | 聚碳酸酯 |
| Ningbo Lunker Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.0K | 合成纤维窗帘、其他印刷品 |
| Feiyu Industrial Development Co., Ltd. | 马来西亚 | 1 | $26.5K | 其他苯乙烯聚合物、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 聚碳酸酯 | NINGBO ZHENHAI WEIHAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $56.4K |
| 2026-04-16 | 聚碳酸酯 | NINGBO ZHENHAI WEIHAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $56.4K |
| 2026-01-08 | 聚碳酸酯 | ZHEJIANG PEEREXCHANGE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2025-10-13 | 聚碳酸酯 | ZHEJIANG PEEREXCHANGE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2025-09-09 | 聚碳酸酯 | NINGBO LUNKER TRADING CO LTD | 中国 | $35.0K |
| 2025-04-23 | 聚碳酸酯 | Ecology Trade Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $237.8K |
| 2025-03-24 | 聚碳酸酯 | FEIYU INDUSTRIAL DEVELOPMENT CO LTD | 马来西亚 | $26.5K |
| 2025-03-19 | 聚碳酸酯 | JIANGSU LONGXING NEW MATERIALS CO LTD | 沙特阿拉伯 | $44.7K |
| 2024-12-20 | 聚碳酸酯 | JIANGSU LONGXING NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $46.2K |
| 2024-12-14 | 聚碳酸酯 | NINGBO CHEN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $46.2K |