SAO VIET INDUSTRIAL CO LTD
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Sao Việt
24
进口笔数
17
出口笔数
$60.1K
进口金额
$48.3K
出口金额
2025-03-25
最近进口
2025-04-29
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107030430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8MDKEW |
| 成立日期 | 2015-10-15 |
| 联系地址 | Số 52, ngách 245/116, tổ 20A, phố Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | SAO VIET INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 52, ngách 245/116, Tổ 23, Phố Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84947987668 |
| 邮箱 | themnguyenxuan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848330 | 轴承座 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 846693 | 机床零件 |
| 846694 | 机床零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391732 | 塑料管 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $56.1K |
| 荷兰 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $48.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG YKK BEARING MFG CO | 中国 | 18 | $48.3K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| QINGZHOU TIANHONG ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国 | 4 | $10.1K | 轴承座、温控处理设备 |
| HEBEI YIDI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $923 | 其他钢棒材、镀锌钢丝 |
| QINGZHOU TIANHONG ELECTROMECHANICAL CO. LTD | 中国香港 | 1 | $803 | 轴承座 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | 15 | $46.8K | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
| FLUID POWER & CONTROLS CO LTD | 越南 | 1 | $851 | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
| TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $713 | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 轴承座 | SHANDONG YKK BEARING MFG CO | 中国 | $770 |
| 2025-03-25 | 轴承座 | SHANDONG YKK BEARING MFG CO | 中国 | $270 |
| 2025-02-04 | 轴承座 | SHANDONG YKK BEARING MFG CO | 中国 | $680 |
| 2025-02-04 | 轴承座 | SHANDONG YKK BEARING MFG CO | 中国 | $640 |
| 2024-12-25 | 滚珠轴承 | SHANDONG YKK BEARING MFG CO | 中国 | $2.6K |
| 2024-12-25 | 滚珠轴承 | SHANDONG YKK BEARING MFG CO | 中国 | $988 |
| 2024-10-21 | 滚珠轴承 | SHANDONG YKK BEARING MFG CO | 中国 | $618 |
| 2024-09-30 | 滚珠轴承 | SHANDONG YKK BEARING MFG CO | 中国 | $402 |
| 2024-09-30 | 滚珠轴承 | SHANDONG YKK BEARING MFG CO | 中国 | $259 |
| 2024-09-30 | 轴承座 | SHANDONG YKK BEARING MFG CO | 中国 | $160 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 其他电气设备 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $713 |
| 2024-10-25 | 螺纹加工工具 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $60 |
| 2024-10-25 | 不可调扳手 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-10-25 | 自动断路器 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $64 |
| 2024-10-25 | 绘图仪器 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $42 |
| 2024-10-25 | 自动断路器 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $78 |
| 2024-10-25 | 硬质橡胶制品 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $32 |
| 2024-10-25 | 螺纹加工工具 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $74 |
| 2024-10-25 | 不可调扳手 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $26 |
| 2024-10-25 | 贱金属脚轮 | SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $36 |