SAO VIET INDUSTRIAL CO LTD

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Sao Việt

24
进口笔数
17
出口笔数
$60.1K
进口金额
$48.3K
出口金额
2025-03-25
最近进口
2025-04-29
最近出口
4
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.5K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $923 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2023-12进口 $5.0K · 2 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-03进口 $803 · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-05进口 $5.8K · 2 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-06进口 $642 · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-07进口 $3.1K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-08进口 $7.9K · 2 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-09进口 $18.5K · 4 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-10进口 $618 · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $713 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $923 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2023-12进口 $5.0K · 2 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-03进口 $803 · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-05进口 $5.8K · 2 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-06进口 $642 · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-07进口 $3.1K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-08进口 $7.9K · 2 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-09进口 $18.5K · 4 笔出口 $4.4K · 1 笔2024-10进口 $618 · 1 笔出口 $4.5K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $713 · 1 笔

工商档案

企业注册号0107030430
企查查编码QVNS8MDKEW
成立日期2015-10-15
联系地址Số 52, ngách 245/116, tổ 20A, phố Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SAO VIỆT
企业英文名称SAO VIET INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 52, ngách 245/116, Tổ 23, Phố Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84947987668
邮箱themnguyenxuan@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848330轴承座
830220贱金属脚轮
830241金属建筑配件
401693非泡沫橡胶密封件
841989温控处理设备
846693机床零件
846694机床零件
848310传动轴及曲柄
848790非电气机械零件

出口

HS 编码产品
391740塑料管件
731815钢铁螺钉螺栓
848180阀门龙头
8536691000伏以下插头插座
848210滚珠轴承
730799其他钢铁管件
853620自动断路器
271019非轻质石油
391732塑料管
40103260-180cmV带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$56.1K
荷兰1$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南17$48.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHANDONG YKK BEARING MFG CO中国18$48.3K滚珠轴承、圆柱滚子轴承
QINGZHOU TIANHONG ELECTROMECHANICAL CO LTD中国4$10.1K轴承座、温控处理设备
HEBEI YIDI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国1$923其他钢棒材、镀锌钢丝
QINGZHOU TIANHONG ELECTROMECHANICAL CO. LTD中国香港1$803轴承座

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南15$46.8K其他印刷品、其他钢铁制品
FLUID POWER & CONTROLS CO LTD越南1$851其他钢铁制品、其他螺纹紧固件
TEXON VIETNAM CO LTD越南1$713其他塑料制品、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-25轴承座SHANDONG YKK BEARING MFG CO中国$770
2025-03-25轴承座SHANDONG YKK BEARING MFG CO中国$270
2025-02-04轴承座SHANDONG YKK BEARING MFG CO中国$680
2025-02-04轴承座SHANDONG YKK BEARING MFG CO中国$640
2024-12-25滚珠轴承SHANDONG YKK BEARING MFG CO中国$2.6K
2024-12-25滚珠轴承SHANDONG YKK BEARING MFG CO中国$988
2024-10-21滚珠轴承SHANDONG YKK BEARING MFG CO中国$618
2024-09-30滚珠轴承SHANDONG YKK BEARING MFG CO中国$402
2024-09-30滚珠轴承SHANDONG YKK BEARING MFG CO中国$259
2024-09-30轴承座SHANDONG YKK BEARING MFG CO中国$160

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-29其他电气设备TEXON VIETNAM CO LTD越南$713
2024-10-25螺纹加工工具SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南$60
2024-10-25不可调扳手SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南$10
2024-10-25自动断路器SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南$64
2024-10-25绘图仪器SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南$42
2024-10-25自动断路器SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南$78
2024-10-25硬质橡胶制品SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南$32
2024-10-25螺纹加工工具SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南$74
2024-10-25不可调扳手SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南$26
2024-10-25贱金属脚轮SENTAI VIETNAM ENVIRONMENTAL PROTECTION NEW MATERIALS CO LTD越南$36

相关企业 · 同类产品

SAO VIET INDUSTRIAL CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →