Bang Nguyen Manufacturing, Trading, Service, Import and Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他游戏设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU BăNG NGUYễN
2
进口笔数
45
出口笔数
$456
进口金额
$360.3K
出口金额
2024-11-19
最近进口
2026-03-25
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316951509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFEM2UG4 |
| 成立日期 | 2021-08-13 |
| 联系地址 | 368/20/30A Ấp 1, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU BĂNG NGUYỄN |
| 企业英文名称 | BANG NGUYEN MANUFACTURING TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 368/20/30A Ấp 1, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thục hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +84907835259 |
| 邮箱 | bangnguyen29102019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960610 | 扣件及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950490 | 其他游戏设备 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 581092 | 人造纤维刺绣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $456 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 37 | $324.6K |
| 中国香港 | 3 | $7.0K |
| 美国 | 1 | $1.1K |
| 土耳其 | 1 | $974 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YKK Snap Fasteners (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $456 | 扣件及零件、金属钩环 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinobiya Com Co., Ltd. | 日本 | 24 | $179.9K | 其他游戏设备、非热带木装饰品 |
| Amorlec Credit Co., Ltd. | 日本 | 5 | $80.1K | 塑料家用制品、其他寝具 |
| MELOS Inc. | 日本 | 8 | $79.7K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Seikou Seimitsu Co., Ltd. | 日本 | 3 | $11.5K | 其他户外娱乐设备 |
| Elading Trading Ltd. | 中国香港 | 3 | $7.0K | 针织头饰 |
| Marc Jacobs International | 美国 | 1 | $1.1K | 人造纤维刺绣 |
| Marc Jacobs International Roka | 土耳其 | 1 | $974 | 人造纤维刺绣 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 扣件及零件 | YKK SNAP FASTENERS WUXI CO LTD | 中国 | $59 |
| 2024-11-19 | 扣件及零件 | YKK SNAP FASTENERS WUXI CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-11-19 | 扣件及零件 | YKK SNAP FASTENERS WUXI CO LTD | 中国 | $31 |
| 2024-11-19 | 扣件及零件 | YKK SNAP FASTENERS WUXI CO LTD | 中国 | $108 |
| 2023-12-15 | 扣件及零件 | YKK SNAP FASTENERS WUXI CO LTD | 中国 | $108 |
| 2023-12-15 | 扣件及零件 | YKK SNAP FASTENERS WUXI CO LTD | 中国 | $59 |
| 2023-12-15 | 扣件及零件 | YKK SNAP FASTENERS WUXI CO LTD | 中国 | $30 |
| 2023-12-15 | 扣件及零件 | YKK SNAP FASTENERS WUXI CO LTD | 中国 | $31 |
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他户外娱乐设备 | MELOS INC | — | $7.9K |
| 2026-03-25 | 其他户外娱乐设备 | MELOS INC | — | $350 |
| 2026-01-27 | 其他游戏设备 | Shinobiya Com Co., Ltd. | — | $4.0K |
| 2026-01-27 | 其他游戏设备 | Shinobiya Com Co., Ltd. | — | $800 |
| 2026-01-27 | 其他游戏设备 | Shinobiya Com Co., Ltd. | — | $1.6K |
| 2026-01-27 | 其他游戏设备 | Shinobiya Com Co., Ltd. | — | $610 |
| 2026-01-27 | 其他游戏设备 | Shinobiya Com Co., Ltd. | — | $2.0K |
| 2026-01-09 | 其他户外娱乐设备 | MELOS INC | — | $9.4K |
| 2025-12-13 | 其他游戏设备 | SHINOBIYA COM CO LTD | 日本 | $400 |
| 2025-12-13 | 其他游戏设备 | SHINOBIYA COM CO LTD | 日本 | $400 |