Bang Nguyen Manufacturing, Trading, Service, Import and Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他游戏设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU BăNG NGUYễN

2
进口笔数
45
出口笔数
$456
进口金额
$360.3K
出口金额
2024-11-19
最近进口
2026-03-25
最近出口
1
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $30.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2023-12进口 $228 · 1 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $228 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2023-12进口 $228 · 1 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $228 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316951509
企查查编码QVNFEM2UG4
成立日期2021-08-13
联系地址368/20/30A Ấp 1, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU BĂNG NGUYỄN
企业英文名称BANG NGUYEN MANUFACTURING TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址368/20/30A Ấp 1, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thục hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
电话+84907835259
邮箱bangnguyen29102019@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960610扣件及零件

出口

HS 编码产品
950490其他游戏设备
950699其他户外娱乐设备
392490塑料家用制品
650500针织头饰
581092人造纤维刺绣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$456

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本37$324.6K
中国香港3$7.0K
美国1$1.1K
土耳其1$974

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YKK Snap Fasteners (Wuxi) Co., Ltd.中国2$456扣件及零件、金属钩环

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinobiya Com Co., Ltd.日本24$179.9K其他游戏设备、非热带木装饰品
Amorlec Credit Co., Ltd.日本5$80.1K塑料家用制品、其他寝具
MELOS Inc.日本8$79.7K其他铝制品、其他塑料制品
Seikou Seimitsu Co., Ltd.日本3$11.5K其他户外娱乐设备
Elading Trading Ltd.中国香港3$7.0K针织头饰
Marc Jacobs International美国1$1.1K人造纤维刺绣
Marc Jacobs International Roka土耳其1$974人造纤维刺绣

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-19扣件及零件YKK SNAP FASTENERS WUXI CO LTD中国$59
2024-11-19扣件及零件YKK SNAP FASTENERS WUXI CO LTD中国$30
2024-11-19扣件及零件YKK SNAP FASTENERS WUXI CO LTD中国$31
2024-11-19扣件及零件YKK SNAP FASTENERS WUXI CO LTD中国$108
2023-12-15扣件及零件YKK SNAP FASTENERS WUXI CO LTD中国$108
2023-12-15扣件及零件YKK SNAP FASTENERS WUXI CO LTD中国$59
2023-12-15扣件及零件YKK SNAP FASTENERS WUXI CO LTD中国$30
2023-12-15扣件及零件YKK SNAP FASTENERS WUXI CO LTD中国$31

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25其他户外娱乐设备MELOS INC$7.9K
2026-03-25其他户外娱乐设备MELOS INC$350
2026-01-27其他游戏设备Shinobiya Com Co., Ltd.$4.0K
2026-01-27其他游戏设备Shinobiya Com Co., Ltd.$800
2026-01-27其他游戏设备Shinobiya Com Co., Ltd.$1.6K
2026-01-27其他游戏设备Shinobiya Com Co., Ltd.$610
2026-01-27其他游戏设备Shinobiya Com Co., Ltd.$2.0K
2026-01-09其他户外娱乐设备MELOS INC$9.4K
2025-12-13其他游戏设备SHINOBIYA COM CO LTD日本$400
2025-12-13其他游戏设备SHINOBIYA COM CO LTD日本$400

相关企业 · 同类产品

Bang Nguyen Manufacturing, Trading, Service, Import and Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →