Jiandun Machine Manufacture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế TạO MáY JIANDUN
1
进口笔数
18
出口笔数
$7.6K
进口金额
$48.0K
出口金额
2023-01-19
最近进口
2026-01-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301206086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVH86A78 |
| 成立日期 | 2022-03-31 |
| 联系地址 | Số 20, Khu K15, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO MÁY JIANDUN |
| 企业英文名称 | JIANDUN MACHINE MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84399615086 |
| 邮箱 | Jiandun@jiandunyn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848390 | 传动部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 848390 | 传动部件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $48.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Peiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $48.0K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-19 | 传动部件 | CHANGZHOU PEIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $7.6K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 非农用喷雾器具 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-27 | 其他润滑剂 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $903 |
| 2026-01-23 | 其他润滑剂 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $903 |
| 2026-01-23 | 非农用喷雾器具 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-04-10 | 其他润滑剂 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2025-04-10 | 其他润滑剂 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $925 |
| 2025-04-10 | 其他润滑剂 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $861 |
| 2025-03-03 | 其他润滑剂 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $695 |
| 2025-03-03 | 其他泵和提升机 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-03-03 | 其他润滑剂 | QISDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $934 |